Âm nhạc là một chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi nói tiếng Đức như Goethe B1, B2, TestDaF hay DSH. Tuy nhiên, nhiều người học chỉ biết nói đơn giản như „Das Lied ist gut.“ hoặc „Ich mag dieses Album.“ mà chưa biết cách diễn đạt cảm xúc và nhận xét về âm nhạc một cách tự nhiên.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học các thể loại âm nhạc phổ biến, tính từ miêu tả bài hát, động từ diễn tả cảm xúc khi nghe nhạc và những mẫu câu hữu ích để nói về bài hát hoặc album yêu thích bằng tiếng Đức.

A.Die gebräuchlichen Musikrichtungen – Các thể loại âm nhạc phổ biến

Khi giới thiệu một bài hát hoặc album, việc đầu tiên là xác định thể loại âm nhạc.

Populäre Musikgenres auf Deutsch

  • die Popmusik / der Pop – nhạc Pop
  • die Rockmusik / der Rock – nhạc Rock
  • der Hip-Hop – Hip-Hop
  • der Rap – Rap
  • die klassische Musik – nhạc cổ điển
  • der Jazz – Jazz
  • die elektronische Musik – nhạc điện tử
  • die EDM – EDM
  • die Indie-Musik – nhạc Indie
  • der R&B – R&B
  • der Soul – Soul
  • die Countrymusik – nhạc Country
  • die Filmmusik – nhạc phim
  • die Instrumentalmusik – nhạc không lời
  • die Ballade – Ballad
  • der K-Pop – K-Pop
  • die Latin-Musik – nhạc Latin
  • die Oper – Opera
  • die Lo-fi-Musik – nhạc Lo-fi

Ví dụ

  • Ich höre am liebsten Popmusik und R&B.
  • Dieses Lied gehört zum Genre Hip-Hop.
  • Zurzeit interessiere ich mich besonders für Indie-Musik.

B.Adjektive zur Beschreibung von Musik – Tính từ miêu tả âm nhạc

Nếu muốn nhận xét một bài hát hay album, bạn cần biết những tính từ phù hợp.

Positive Adjektive

  • emotional – đầy cảm xúc
  • beruhigend – dịu nhẹ
  • mitreißend – cuốn hút
  • eingängig – bắt tai
  • leidenschaftlich – đầy đam mê
  • melodisch – giàu giai điệu
  • romantisch – lãng mạn
  • inspirierend – truyền cảm hứng
  • kraftvoll – mạnh mẽ
  • tiefgründig – sâu sắc
  • abwechslungsreich – đa dạng
  • atmosphärisch – giàu cảm xúc và bầu không khí
  • entspannend – thư giãn
  • gefühlvoll – giàu cảm xúc
  • einzigartig – độc đáo
  • nostalgisch – hoài niệm

Negative Adjektive

  • langweilig – nhàm chán
  • eintönig – đơn điệu
  • übertrieben – quá lố
  • chaotisch – hỗn loạn
  • deprimierend – gây buồn bã

Ví dụ

  • Das Lied ist sehr eingängig und melodisch.
  • Die Atmosphäre des Albums wirkt nostalgisch und emotional.
  • Die Musik klingt leider etwas eintönig.

C.Verben zur Beschreibung von Musik – Động từ miêu tả âm nhạc

Để diễn tả cảm xúc của người nghe, người Đức thường sử dụng các động từ sau:

  • ansprechen – hợp gu, chạm tới
  • berühren – chạm đến cảm xúc
  • beeindrucken – gây ấn tượng
  • begeistern – làm thích thú
  • faszinieren – làm say mê
  • mitreißen – cuốn hút
  • emotionieren – làm xúc động
  • bewegen – lay động cảm xúc

Ví dụ

  • Dieses Lied spricht mich sehr an.
  • Die Melodie hat mich tief berührt.
  • Das Album hat mich wirklich beeindruckt.
  • Die Musik reißt die Zuhörer mit.

 

D.Nützliche Redemittel – Mẫu câu nói về bài hát yêu thích

Dưới đây là những mẫu câu hữu ích khi trả lời câu hỏi về âm nhạc trong phần thi nói hoặc giao tiếp hằng ngày.

Câu hỏi

Welches Lied oder Album gefällt dir in letzter Zeit am besten?

(Bài hát hoặc album nào bạn thích nhất trong thời gian gần đây?)

Mẫu trả lời

  • In letzter Zeit höre ich besonders gern …
  • Mein Lieblingslied in letzter Zeit ist …
  • Zurzeit bin ich total begeistert von dem Album …
  • Eines meiner Lieblingsalben momentan ist …
  • Das Lied gehört zum Genre …
  • Besonders gefällt mir …
  • Nach dem Hören fühle ich mich …

E.Beispiel: Wie beschreibt man ein Lieblingsalbum ? 

Zurzeit bin ich total begeistert von dem Album “Đánh Đổi” von dem vietnamesischen Rapper Obito. Dieses Album gehört zum Genre Rap und Hip-Hop, kombiniert mit sehr melodischen und emotionalen Elementen.

Die Songs in diesem Album sprechen mich sehr an, weil sie nicht nur eingängig sind, sondern auch eine tiefgründige Geschichte erzählen. Inhaltlich thematisiert das Album die inneren Konflikte, die Dunkelheit des Ruhms und die Opfer, die man im Leben bringen muss, um erfolgreich zu sein. Besonders das Lied “Hà Nội” hat mich tief berührt, da es eine sehr atmosphärische und nostalgische Stimmung erzeugt.

Nachdem ich das Album gehört habe, fühle ich mich einerseits nachdenklich, andererseits aber auch sehr inspiriert. Die kraftvolle Stimme von Obito und die abwechslungsreiche Musik haben mich wirklich beeindruckt. Für mich ist es ein einzigartiges Musikprojekt auf dem vietnamesischen Markt, das die Zuhörer komplett mitreißt.

F.Kết luận

Nếu muốn nói về âm nhạc bằng tiếng Đức một cách tự nhiên và trôi chảy, người học không chỉ cần biết các thể loại âm nhạc phổ biến mà còn nên nắm vững những tính từ, động từ và mẫu câu phù hợp để miêu tả bài hát hoặc album. Nhờ đó, cách diễn đạt sẽ trở nên phong phú, sinh động và mang tính học thuật hơn.

Bạn yêu thích thể loại nhạc nào nhất? Hãy chia sẻ trong phần bình luận và thử giới thiệu bài hát yêu thích của mình bằng tiếng Đức nhé!