Tái chế rác thải nhựa là một trong những giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Chủ đề Plastik-Recycling (Tái chế rác thải nhựa) cũng thường xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Đức như TestDaF, Goethe B2/C1, DSH hoặc trong các bài thuyết trình về môi trường và phát triển bền vững.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Đức liên quan đến quy trình tái chế nhựa tại Việt Nam, từ khâu thu gom đến sản xuất các sản phẩm mới.

Schritt 1: Die Erfassung und Sortierung (Thu gom và phân loại)
Đây là bước đầu tiên trong quy trình tái chế. Rác thải nhựa được thu gom và phân loại theo từng loại vật liệu khác nhau.
Từ vựng:
- die Erfassung = thu gom
- die Sammlung = việc thu thập
- der Abfall = rác thải
- der Plastikmüll = rác thải nhựa
- die Mülltrennung = phân loại rác
- sortieren = phân loại
- der Wertstoff = vật liệu có thể tái chế
- der Recyclingbehälter = thùng tái chế
- die Mülltonne = thùng rác
- der Recyclingprozess / der Wiederverwertungsprozess = Quy trình tái chế
Ví dụ
- Der Plastikmüll wird zunächst gesammelt und sortiert.
- Eine richtige Mülltrennung erleichtert das Recycling.
Schritt 2: Die Zerkleinerung (Nghiền nhỏ)
Sau khi được phân loại, rác thải nhựa sẽ được đưa vào máy để nghiền thành những mảnh nhỏ.
Từ vựng
- zerkleinern = nghiền nhỏ
- sortieren = phân loại
- schreddern = băm, nghiền
- die Maschine = máy móc
- die Kunststoffflasche = chai nhựa
- die Plastikstücke = mảnh nhựa
Ví dụ
- Die Kunststoffabfälle werden in kleine Stücke zerkleinert.
Schritt 3: Die Reinigung (Làm sạch)
Các mảnh nhựa sau khi nghiền sẽ được làm sạch để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
Từ vựng
- reinigen = làm sạch
- waschen = rửa
- die Verunreinigung = tạp chất
- entfernen = loại bỏ
- das Schmutzwasser = nước bẩn
Ví dụ
- Die Plastikstücke werden gründlich gereinigt.
Schritt 4: Die Granulierung (Tạo hạt nhựa)
Nhựa sạch sẽ được nung chảy và tạo thành các hạt nhựa mới để phục vụ sản xuất.
Từ vựng
- das Granulat = hạt nhựa
- granulieren = tạo hạt
- schmelzen = nung chảy
- verarbeiten = xử lý
- der Rohstoff = nguyên liệu
Ví dụ:
- Aus dem Kunststoff entstehen neue Granulate.
Schritt 5: Die Neuproduktion und der Vertrieb (Sản xuất mới và phân phối)
Các hạt nhựa tái chế được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm mới và phân phối đến thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Từ vựng
- die Herstellung = sản xuất
- produzieren = sản xuất
- wiederverwenden = tái sử dụng
- das Recyclingprodukt = sản phẩm tái chế
- die Fabrik = nhà máy
- der Vertrieb = phân phối
Ví dụ
- Aus recyceltem Kunststoff werden neue Produkte hergestellt.
Từ vựng mở rộng về môi trường và tái chế
Umwelt und Nachhaltigkeit
- die Umwelt = môi trường
- der Umweltschutz = bảo vệ môi trường
- nachhaltig = bền vững
- umweltfreundlich = thân thiện với môi trường
- die Kreislaufwirtschaft = kinh tế tuần hoàn
- Ressourcen schonen = tiết kiệm tài nguyên
- Abfälle reduzieren = giảm rác thải
Kunststoffe und Recycling
- der Kunststoff = nhựa
- die Plastikverpackung = bao bì nhựa
- die Plastiktüte = túi nilon
- die Einwegverpackung = bao bì dùng một lần
- die Einwegflasche = chai dùng một lần
- das Mikroplastik = vi nhựa
- recyceln = tái chế
- wiederverwerten = tái sử dụng vật liệu
Kết luận
Tái chế nhựa không chỉ góp phần giảm lượng rác thải ra môi trường mà còn giúp tiết kiệm tài nguyên và thúc đẩy phát triển bền vững. Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Đức về chủ đề “Plastik-Recycling in Vietnam” sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi học tập, thi cử hoặc thuyết trình bằng tiếng Đức.
Hãy lưu lại bài viết này để ôn tập từ vựng và luyện tập đặt câu thường xuyên nhé!


