Bạn đang chuẩn bị du học Đức hay đang chật vật với các bài đọc chủ đề giáo dục (Bildung) ở trình độ B1, B2, C1? Việc làm chủ từ vựng về học tập ở Đức không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về đời sống học đường tại quốc gia này. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp toàn bộ các thuật ngữ quan trọng nhất — từ việc nhập học, các loại hình trường học, cho đến chuyện thi cử, điểm số và áp lực học đường tại Đức.

Từ vựng về thời gian học

Từ gốc tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt Ví dụ (B1-B2) & Dịch nghĩa

eingeschult werden*


die Einschulung

Nhập học, bắt đầu đi học lớp 1


Sự nhập học, ngày đầu tiên đi học

In Deutschland werden Kinder meistens im Alter von sechs Jahren eingeschult.


(Ở Đức, trẻ em thường bắt đầu vào lớp 1 khi lên sáu tuổi.)



Die Familie feiert die Einschulung des Sohnes mit einem großen Fest.


(Gia đình ăn mừng ngày đầu tiên đi học của cậu con trai bằng một bữa tiệc lớn.)

zur Schule gehen* Đi học (nói chung)

Mein Bruder geht noch zur Schule, aber er macht nächstes Jahr sein Abitur.


(Em trai tôi vẫn còn đang đi học, nhưng em ấy sẽ thi tốt nghiệp trung học vào năm tới.)

eine Schule besuchen Theo học tại một ngôi trường

Da wir umgezogen sind, muss meine Tochter ab nächstem Monat eine neue Schule besuchen.


(Vì chúng tôi đã chuyển nhà nên con gái tôi phải theo học tại một ngôi trường mới từ tháng sau.)

die Schulpflicht


schulpflichtig

Nghĩa vụ giáo dục, luật bắt buộc đi học


Phải đi học (thuộc diện bắt buộc)

Dozenten betonen, dass die Schulpflicht ein wichtiger Schritt zur Chancengleichheit ist.


(Các giảng viên nhấn mạnh rằng nghĩa vụ đi học là một bước quan trọng hướng tới sự bình đẳng về cơ hội.)



In diesem Land sind alle Kinder ab sechs Jahren schulpflichtig.


(Ở quốc gia này, tất cả trẻ em từ sáu tuổi đều bắt buộc phải đi học.)

die Schule schwänzen Trốn học, cúp học

Weil er keine Hausaufgaben gemacht hatte, hat er gestern die Schule geschwänzt.


(Vì chưa làm bài tập về nhà nên hôm qua cậu ấy đã trốn học.)

die öffentliche Schule


= die staatliche Schule

Trường công lập

Öffentliche Schulen werden vom Staat finanziert, weshalb man dort kein Schulgeld zahlen muss.


(Các trường công lập được nhà nước tài trợ, đó là lý do tại sao người ta không phải trả học phí ở đó.)

die Privatschule, -schulen Trường tư thục

Einige Eltern schicken ihre Kinder auf eine Privatschule, weil sie sich dort eine bessere Betreuung erhoffen.


(Một số phụ huynh gửi con vào trường tư thục vì họ hy vọng ở đó con mình sẽ được chăm sóc tốt hơn.)

die Ganztagsschule, -schulen Trường học cả ngày (học sinh ở lại trường chiều)

An einer Ganztagsschule haben die Schüler nachmittags oft noch Arbeitsgemeinschaften oder Hausaufgabenhilfe.


(Tại một ngôi trường học cả ngày, học sinh thường có các câu lạc bộ hoặc được hỗ trợ làm bài tập vào buổi chiều.)

das Internat, Internate Trường nội trú

Während seiner Ausbildung an dem Internat hat er gelernt, sehr selbstständig zu sein.


(Trong thời gian học tại trường nội trú, cậu ấy đã học được cách sống rất tự lập.)

die Klasse, Klassen Lớp học

In unserer Klasse sind momentan fünfundzwanzig Schüler aus verschiedenen Ländern.


(Trong lớp của chúng tôi hiện tại có 25 học sinh đến từ các quốc gia khác nhau.)

die … Klasse besuchen


= in die … Klasse gehen

Học lớp…

Mein Neffe besucht zurzeit die neunte Klasse eines Gymnasiums.


(Cháu trai tôi hiện đang học lớp 9 của một trường chuyên/trường Gymnasium.)



Als ich in die fünfte Klasse ging, hatte ich große Angst vor den neuen Lehrern.


(Khi tôi vào học lớp 5, tôi đã rất sợ các giáo viên mới.)

auf die Hauptschule gehen Học trường THCS cơ bản (định hướng học nghề sớm)

Nach der Grundschule ging er auf die Hauptschule, um sich auf eine handwerkliche Ausbildung vorzubereiten.


(Sau trường tiểu học, cậu ấy đã học trường Hauptschule để chuẩn bị cho một khóa đào tạo nghề thủ công.)

auf die Realschule gehen Học trường THCS thực hành (định hướng làm văn phòng, kỹ thuật)

Viele Jugendliche, die auf die Realschule gehen, machen danach eine kaufmännische Ausbildung.


(Nhiều bạn trẻ theo học trường Realschule sau đó sẽ tham gia một khóa đào tạo nghề thương mại.)

aufs Gymnasium gehen Học trường chuyên/trường trung học phổ thông (định hướng lên Đại học)

Wer später an einer Universität studieren möchte, sollte aufs Gymnasium gehen.


(Những ai muốn học đại học sau này thì nên theo học trường Gymnasium.)

einen Schulabschluss machen Tốt nghiệp trường học, nhận bằng tốt nghiệp

Es ist heutzutage sehr wichtig, einen guten Schulabschluss zu machen, um bessere Jobchancen zu haben.


(Ngày nay, việc tốt nghiệp trường học với tấm bằng khá giỏi là rất quan trọng để có cơ hội việc làm tốt hơn.)

einen Schulabschluss nachholen Học bù/thi lại để lấy bằng tốt nghiệp (dành cho người trước đó chưa tốt nghiệp)

Er hat erst eine Ausbildung gemacht und will nun seinen Schulabschluss an der Abendschule nachholen.


(Đầu tiên cậu ấy học một cái nghề, và bây giờ muốn học bù để lấy bằng tốt nghiệp trung học tại trường bổ túc ban đêm.)

Lernstoff Nội dung học tập, khối lượng kiến thức cần học

Vor den Prüfungen müssen die Studenten eine riesige Menge an Lernstoff durcharbeiten.


(Trước các kỳ thi, sinh viên phải cày cuốc một khối lượng kiến thức học tập rất lớn.)

das Fach, die Fächer Môn học

Welches Fach liegt dir mehr: Mathematik oder Geschichte?


(Môn học nào phù hợp với bạn hơn: Toán hay Lịch sử?)

das Hauptfach, -fächer Môn học chính (như Toán, Văn, Ngoại ngữ)

Da Englisch mein Hauptfach ist, muss ich dafür besonders viel Zeit investieren.


(Vì tiếng Anh là môn học chính của tôi nên tôi phải đầu tư đặc biệt nhiều thời gian cho nó.)

das Nebenfach, -fächer Môn phụ

Obwohl Kunst nur ein Nebenfach ist, macht mir der Unterricht dort am meisten Spaß.


(Mặc dù Mỹ thuật chỉ là một môn phụ, nhưng giờ học ở đó lại mang đến cho tôi nhiều niềm vui nhất.)

Từ vựng về trong lớp học

Từ gốc tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt Ví dụ (B1-B2) & Dịch nghĩa

etw. unterrichten


(jdn.) unterrichten


der Unterricht

Giảng dạy môn gì


Dạy học cho ai


Giờ học, buổi học, sự giảng dạy

Herr Müller unterrichtet seit zehn Jahren Physik und Chemie an unserem Gymnasium.


(Thầy Müller đã giảng dạy môn Vật lý và Hóa học tại trường chuyên của chúng tôi được mười năm rồi.)



Es ist gar nicht so einfach, Jugendliche motiviert zu unterrichten.


(Việc dạy học cho các bạn thanh thiếu niên sao cho họ có động lực hoàn toàn không dễ dàng chút nào.)



Wegen der Renovierung fällt der Unterricht heute leider aus.


(Vì lý do sửa chữa nên giờ học hôm nay đáng tiếc là bị hủy.)

(jdm.) Unterricht geben*


= (jdm.) Unterricht erteilen

Dạy học, đưa ra giờ giảng cho ai

Die erfahrene Lehrerin gibt den ausländischen Schülern zusätzlichen Unterricht in Deutsch.


(Cô giáo giàu kinh nghiệm dạy thêm tiếng Đức cho các học sinh nước ngoài.)



Der Professor erteilt den Studierenden wöchentlich Unterricht im Fach Logik.


(Giáo sư giảng dạy môn Logic học cho các sinh viên hàng tuần.)

die Unterrichtsstunde, -stunden Tiết học, giờ học (thường là 45 hoặc 90 phút)

Nach der vierten Unterrichtsstunde haben wir endlich eine große Pause auf dem Schulhof.


(Sau tiết học thứ tư, cuối cùng chúng tôi cũng có một giờ nghỉ giải lao lớn ở sân trường.)

jdm. etw. vermitteln


den Schülern den Lernstoff vermitteln


die Vermittlung des Lernstoffs

Truyền đạt, truyền tải cái gì cho ai


Truyền đạt bài học/nội dung học cho học sinh


Sự truyền đạt bài học/nội dung học

Gute Lehrkräfte wissen genau, wie sie den Schülern den schwierigen Lernstoff spielerisch vermitteln können.


(Những giáo viên giỏi biết rất rõ cách làm thế nào để truyền đạt nội dung học tập khó cho học sinh một cách vui vẻ.)



Modernere Methoden erleichtern die Vermittlung des Lernstoffs im digitalen Zeitalter.


(Các phương pháp hiện đại hơn giúp việc truyền đạt bài học trở nên dễ dàng hơn trong kỷ nguyên số.)

den Schülern Wissen vermitteln


die Vermittlung von Wissen

Truyền đạt kiến thức cho học sinh


Sự truyền đạt kiến thức

Die Hauptaufgabe einer Schule besteht darin, den Schülern Wissen zu vermitteln.


(Nhiệm vụ chính của một ngôi trường là truyền đạt kiến thức cho học sinh.)



Durch die Vermittlung von Wissen werden Jugendliche auf ihr späteres Berufsleben vorbereitet.


(Thông qua sự truyền đạt kiến thức, các bạn trẻ được chuẩn bị cho cuộc sống nghề nghiệp sau này.)

den Schülern Kenntnisse vermitteln


die Vermittlung von Kenntnissen

Truyền đạt tri thức/bí quyết/kỹ năng chuyên môn cho học sinh


Sự truyền đạt tri thức/kỹ năng

Im Chemieunterricht vermittelt der Lehrer den Schülern praktische Kenntnisse über chemische Reaktionen.


(Trong giờ học Hóa, thầy giáo truyền đạt cho học sinh những kiến thức thực tế về các phản ứng hóa học.)



Die Vermittlung von theoretischen Kenntnissen allein reicht in der modernen Ausbildung nicht mehr aus.


(Chỉ riêng sự truyền đạt kiến thức lý thuyết thôi là không còn đủ trong nền giáo dục hiện đại nữa.)

der Lehrplan, -pläne Chương trình giảng dạy, khung chương trình học

Das Ministerium hat beschlossen, Informatik fest in den Lehrplan aufzunehmen.


(Bộ giáo dục đã quyết định đưa môn Tin học vào khung chương trình học một cách cố định.)

die Klassenarbeit, -arbeiten Bài kiểm tra trên lớp (thường kéo dài 1 tiết)

Nächste Woche schreiben wir eine wichtige Klassenarbeit im Fach Mathematik.


(Tuần tới chúng tôi sẽ làm một bài kiểm tra trên lớp rất quan trọng ở môn Toán.)

eine Klassenarbeit schreiben* Làm bài kiểm tra trên lớp

Die Schüler waren sehr nervös, als sie eine Klassenarbeit in Englisch schrieben.


(Các học sinh đã rất lo lắng khi làm bài kiểm tra trên lớp môn tiếng Anh.)

die Note, Noten Điểm số, điểm chác

In Deutschland ist die Note Một die beste und die Note Sáu die schlechteste Leistung.


(Ở Đức, điểm 1 là thành tích tốt nhất và điểm 6 là tệ nhất.)

den Schülern Noten geben* Cho điểm học sinh

Viele Pädagogen diskutieren darüber, ob man den Schülern überhaupt Noten geben sollte.


(Bản thân nhiều nhà giáo dục đang thảo luận về việc liệu có nên cho điểm học sinh hay không.)

benoten


die Benotung

Chấm điểm, cho điểm


Sự chấm điểm, việc cho điểm

Der Lehrer versucht immer, die Aufsätze der Schüler absolut fair zu benoten.


(Thầy giáo luôn cố gắng chấm điểm các bài luận của học sinh một cách hoàn toàn công bằng.)



Einige Eltern beschweren sich über die strenge Benotung der Klassenarbeit.


(Một số phụ huynh phàn nàn về việc chấm điểm nghiêm khắc của bài kiểm tra trên lớp.)

die Kopfnote, -noten Điểm hạnh kiểm (đánh giá về thái độ, hành vi, chuyên cần)

Neben den Fachnoten stehen im Zeugnis auch die Kopfnoten für Verhalten und Fleiß.


(Bên cạnh điểm các môn học, trong học bạ còn có cả điểm hạnh kiểm về hành vi và sự chăm chỉ.)

die Leistung, Leistungen Thành tích, kết quả học tập

Um ein Stipendium zu erhalten, muss man hervorragende schulische Leistungen zeigen.


(Để nhận được học bổng, người ta phải thể hiện được những thành tích học tập xuất sắc tại trường.)

eine Leistung erbringen* Đạt được một thành tích, mang lại kết quả

Die Schüler müssen im Laufe des Schuljahres bestimmte Leistungen erbringen, um versetzt zu werden.


(Học sinh phải đạt được những kết quả nhất định trong năm học để được lên lớp.)

das Zeugnis, Zeugnisse Học bạ, bảng điểm, bằng tốt nghiệp

Am Ende des Schuljahres bekommen alle Kinder ihr Zeugnis und die Sommerferien beginnen.


(Vào cuối năm học, tất cả trẻ em đều nhận được học bạ của mình và kỳ nghỉ hè bắt đầu.)

nicht versetzt werden*


= sitzen bleiben**


die Versetzung

Không được lên lớp, bị ở lại lớp


= Bị lưu ban, ở lại lớp


Sự lên lớp

Weil er in drei Hauptfächern eine Fünf hatte, ist er sitzen geblieben / nicht versetzt worden.


(Vì cậu ấy bị điểm 5 ở ba môn chính nên đã bị ở lại lớp/lưu ban.)



Er hat hart gearbeitet und am Ende die Versetzung in die nächste Klasse geschafft.


(Cậu ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã đạt được sự lên lớp vào lớp tiếp theo.)

die Nachhilfe


= der Nachhilfeunterricht

Sự học thêm, học gia sư lớp phụ đạo


= Giờ học thêm, lớp học phụ đạo

Da sie große Lücken in Chemie hat, braucht sie dringend Nachhilfe.


(Vì cô ấy có lỗ hổng kiến thức lớn ở môn Hóa nên cô ấy cần học phụ đạo gấp.)

Nachhilfeunterricht nehmen* Học thêm, nhận giờ dạy phụ đạo

Wenn du die Prüfung bestehen willst, solltest du vielleicht Nachhilfeunterricht nehmen.


(Nếu bạn muốn đỗ kỳ thi, có lẽ bạn nên đi học thêm.)

Nachhilfeunterricht geben*


/ erteilen

Dạy thêm, dạy kèm, làm gia sư

Viele Studenten verdienen sich etwas Geld dazwischen, indem sie Schülern Nachhilfeunterricht geben.


(Nhiều sinh viên kiếm thêm chút tiền bằng cách dạy kèm cho các học sinh.)

der Mitschüler, Mitschüler


die Mitschülerin, Mitschülerinnen

Bạn cùng lớp, bạn cùng trường (Nam)


Bạn cùng lớp, bạn cùng trường (Nữ)

Thomas versteht sich sehr gut mit seinen neuen Mitschülern.


(Thomas hòa nhập rất tốt với những người bạn cùng lớp mới của mình.)



Meine Mitschülerin hat mir ihre Notizen geliehen, als ich krank war.


(Bạn nữ cùng lớp đã cho tôi mượn ghi chép của bạn ấy khi tôi bị ốm.)

 

 

Lời kết

Học thuộc lòng từ vựng về học tập ở Đức theo từng cụm từ kết hợp (Collocations) như eine Leistung erbringen hay die Schule schwänzen sẽ giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên và chuẩn Đức hơn rất nhiều. Hãy lưu ngay bài viết này lại để làm tài liệu ôn tập cho các kỳ thi tiếng Đức sắp tới nhé!