Trong quy tắc sắp xếp trật tự các thành phần trong câu TEKAMOLO (Temporal – Kausal – Modal – Lokal), thành phần chỉ thời gian (Temporal – TE) luôn được ưu tiên đặt ở vị trí đầu tiên sau động từ chia chính.

Để câu văn diễn đạt rõ ràng, chính xác và đúng logic, việc nắm vững giới từ chỉ thời gian (Temporale Präpositionen) cùng các cách chia cách (Akkusativ / Dativ) đi kèm là điều bắt buộc.

Dưới đây là tổng hợp đầy đủ các giới từ chỉ mốc thời giankhoảng thời gian trong tiếng Đức được biên soạn bởi Trung tâm tiếng Đức DE – deine Sprachschule.

1. Giới Từ Chỉ Mốc Thời Gian (Zeitpunkt)

Các giới từ này giúp trả lời cho các câu hỏi Wann? (Khi nào?), Um wie viel Uhr? (Mấy giờ?).

• “GEGEN” + Akkusativ

  • Cách dùng: Chỉ mốc thời gian ước chừng, không chính xác tuyệt đối.

  • Ví dụ: Sie kommt gegen 8 Uhr an. (Cô ấy đến vào khoảng 8 giờ.)

• “UM” + Akkusativ

  • Cách dùng: Chỉ mốc thời gian cụ thể, chính xác (thường đi với giờ giấc).

  • Ví dụ: Der Zug fährt um 10 Uhr ab. (Chuyến tàu khởi hành vào đúng 10 giờ.)

• “AN” + Dativ (am)

  • Cách dùng: Đi với các mốc thời gian là thứ trong tuần, ngày trong tháng hoặc các buổi trong ngày.

  • Ngoại lệ cần nhớ: in der Nacht (vào ban đêm), um Mitternacht (vào lúc nửa đêm).

  • Ví dụ: Wir treffen uns am Montag. (Chúng ta gặp nhau vào thứ Hai.)

• “VOR” + Dativ

  • Cách dùng: Chỉ mốc thời gian diễn tả một sự việc đã xảy ra và đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ (tương đương với “ago” trong tiếng Anh).

  • Ví dụ: Ich habe vor einer Woche angefangen, zu arbeiten. (Tôi đã bắt đầu làm việc từ một tuần trước.)

• “ALS” + Dativ / Nominativ

  • Cách dùng: Chỉ mốc thời gian của một hành động, sự kiện chỉ diễn ra một lần duy nhất trong quá khứ (thường đi với các mốc cuộc đời).

  • Ví dụ: Ich habe dieses Buch als Kind gelesen. (Tôi đã đọc cuốn sách đó khi còn là một đứa trẻ.)

• “IN” + Dativ (im / in den)

  • Cách dùng: Chỉ mốc thời gian mà hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần (sau một khoảng thời gian nữa).

  • Ví dụ: In den nächsten Tagen werde ich eine Entscheidung treffen. (Trong những ngày tới, tôi sẽ đưa ra quyết định.)

• “NACH” + Dativ

  • Cách dùng: Diễn tả một hành động xảy ra sau một thời điểm hoặc sau một hành động khác.

  • Ví dụ: Wir treffen uns nach dem Abendessen. (Chúng ta gặp nhau sau bữa tối.)

2. Giới Từ Chỉ Khoảng Thời Gian (Zeitspanne)

Các giới từ này giúp trả lời cho các câu hỏi Wie lange? (Trong bao lâu?), Seit wann? (Từ khi nào?), Von wann bis wann? (Từ khi nào đến khi nào?).

• “FÜR” + Akkusativ

  • Cách dùng: Chỉ khoảng thời gian dự định cho một hành động diễn ra liên tiếp.

  • Ví dụ: Ich werde für drei Tage verreisen. (Tôi sẽ đi du lịch trong vòng ba ngày.)

• “AB” + Dativ

  • Cách dùng: Chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động kéo dài đến tương lai và chưa có điểm kết thúc xác định.

  • Ví dụ: Ab morgen habe ich Urlaub. (Từ ngày mai tôi sẽ bắt đầu kỳ nghỉ.)

• “BEI” + Dativ (beim)

  • Cách dùng: Diễn tả hai sự việc hoặc hành động xảy ra song song cùng một lúc.

  • Ví dụ: Beim Essen schaue ich gerne Filme. (Khi ăn cơm tôi thích xem phim.)

• “BIS (ZU)” + Dativ

  • Cách dùng: Chỉ mốc thời gian kết thúc của một hành động.

  • Ví dụ: Wir bleiben bis zum Wochenende hier. (Chúng ta sẽ ở đây cho đến cuối tuần.)

• “SEIT” + Dativ

  • Cách dùng: Chỉ khoảng thời gian của hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể tiếp tục ở tương lai.

  • Ví dụ: Ich lerne seit zwei Jahren Deutsch. (Tôi học tiếng Đức từ hai năm trước/được hai năm rồi.)

• “VON … BIS …” + Dativ

  • Cách dùng: Chỉ một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và điểm kết thúc rõ ràng.

  • Ví dụ: Das Konzert findet von Montag bis Freitag statt. (Buổi hòa nhạc diễn ra từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

• “ZWISCHEN” + Dativ

  • Cách dùng: Chỉ khoảng thời gian nằm ở giữa hai điểm/mốc thời gian bắt đầu và kết thúc.

  • Ví dụ: Ich habe zwischen den Terminen Zeit. (Tôi có thời gian rảnh giữa các cuộc hẹn.)

Lưu ý từ DE: Cách sử dụng và biến đổi cách (Akkusativ/Dativ) của giới từ chỉ thời gian có thể linh hoạt phụ thuộc vào ngữ cảnh cũng như cấu trúc câu cụ thể.

Học Ngữ Pháp & Phản Xạ Tiếng Đức Cùng DE – deine Sprachschule

Việc ghi nhớ ngữ pháp và chia cách chính xác là chìa khóa giúp bạn làm chủ các kỳ thi chứng chỉ Goethe, TELC, TestDaF (A1 – B2) cũng như tự tin trong các buổi phỏng vấn xin Visa du học Đức.

Tại Trung tâm tiếng Đức DE – deine Sprachschule, chúng tôi giúp học viên đơn giản hóa các quy tắc ngữ pháp phức tạp:

  • Phương pháp giảng dạy tư duy: Hệ thống hóa ngữ pháp qua sơ đồ, hình ảnh trực quan giúp dễ hiểu và nhớ lâu.

  • Thực hành phản xạ liên tục: Áp dụng ngay ngữ pháp vừa học vào bài tập nói thực tế, tránh tình trạng “học vẹt”.

  • Lộ trình chuẩn Du học & Du học nghề (Ausbildung): Đào tạo toàn diện cả 4 kỹ năng kết hợp tư vấn lộ trình du học cá nhân hóa.