Khi học tiếng Đức, chắc hẳn bạn đã ít nhất một lần rơi vào trạng thái “ngơ ngác” khi dịch từng từ trong câu ra nghĩa tiếng Việt nhưng lại không thể hiểu nổi đối phương đang muốn nói gì. Rất có thể lúc đó người bản xứ đang sử dụng Redewendungen (Thành ngữ/Tập quán từ).
Thành ngữ không chỉ giúp câu văn của bạn tự nhiên, “sành điệu” như người bản xứ mà còn là bí quyết điểm cao trong phần thi Sprechen & Schreiben B1/B2.
Trong bài viết này, DE sẽ tổng hợp những câu thành ngữ phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày tại Đức, giải thích chi tiết nghĩa đen – nghĩa bóng và cách ứng dụng thực tế!

1. Nhóm Thành Ngữ Liên Quan Đến Ẩm Thực (Essen & Trinken)
Người Đức rất yêu thích văn hóa ẩm thực, do đó xúc xích (Wurst), bánh mì (Brot) hay mù tạt (Senf) xuất hiện tần suất dày đặc trong thành ngữ.
1.1. Das ist mir Wurst! (hoặc Wurscht)
Nghĩa đen: Cái đó đối với tôi là cây xúc xích!
Nghĩa bóng: “Tôi sao cũng được / Sao cũng thế thôi / Tôi không quan tâm.” (Tương đương It’s all the same to me trong tiếng Anh).
Cách dùng: Dùng khi ai đó hỏi ý kiến của bạn về một lựa chọn không mấy quan trọng đối với bạn.
Ví dụ:
A: Wollen wir heute Pizza oder Döner essen? (Hôm nay ăn Pizza hay Döner?)
B: Das ist mir völlig Wurst! (Ăn gì cũng được, tớ sao cũng xong!)
1.2. Seinen Senf dazugeben
Nghĩa đen: Thêm mù tạt của mình vào.
Nghĩa bóng: “Xen vào / Xen ý kiến của mình vào” (thường là ý kiến không ai yêu cầu hoặc không cần thiết).
Ví dụ: Er muss immer seinen Senf dazugeben! (Lúc nào hắn cũng phải xía vào cho bằng được!)
1.3. Tomaten auf den Augen haben
Nghĩa đen: Có hai quả cà chua trên mắt.
Nghĩa bóng: “Mù màu / Không nhìn thấy thứ ngay trước mắt”.
Ví dụ: Hast du Tomaten auf den Augen? Der Schlüssel liegt doch direkt auf dem Tisch! (Cậu bị mù à? Chìa khóa nằm ngay trên bàn kia kìa!)
2. Nhóm Thành Ngữ Giao Tiếp Hàng Ngày & Động Viên
2.1. Ich verstehe nur Bahnhof
Nghĩa đen: Tôi chỉ hiểu mỗi “nhà ga”.
Nghĩa bóng: “Tôi chẳng hiểu cái mô tê gì cả / Mờ tịt hoàn toàn.”
Nguồn gốc: Xuất phát từ thời Thế chiến I, khi các binh sĩ mệt mỏi chỉ muốn nghe thấy từ “Bahnhof” (nhà ga) để được đi tàu về nhà, ngoài ra họ không muốn lọt tai thêm bất kỳ điều gì khác.
Ví dụ: Kannst du das noch einmal erklären? Ich verstehe nur Bahnhof. (Cậu giải thích lại được không? Tớ chẳng hiểu tẹo nào cả.)
2.2. Jemandem die Daumen drücken
Nghĩa đen: Ấn ngón tay cái cho ai đó.
Nghĩa bóng: “Chúc ai đó may mắn!” (Tương đương Cross one’s fingers).
Cách dùng: Ở Đức, thay vì bắt chéo ngón tay để chúc may mắn, người ta sẽ nắm ngón tay cái lại trong lòng bàn tay.
Ví dụ: Morgen hast du die B2-Prüfung? Ich drücke dir die Daumen! (Mới đó mà mai cậu thi B2 rồi à? Chúc cậu may mắn nhé!)
2.3. Ins kalte Wasser springen
Nghĩa đen: Nhảy xuống nước lạnh.
Nghĩa bóng: “Thử thách bản thân ở môi trường mới / Tự bơi trong hoàn cảnh khó khăn.”
Ví dụ: Als ich nach Deutschland kam, musste ich ins kalte Wasser springen. (Khi mới sang Đức, tớ đã phải tự lực gánh sinh ở một môi trường hoàn toàn xa lạ.)
3. Mẹo Thực Chiến Dành Cho Du Học Sinh Khi Dùng Thành Ngữ
3.1. Dùng đúng ngữ cảnh:
Thành ngữ mang tính chất khẩu ngữ (Umgangssprache). Trong các bài thi viết dạng thư trang trọng (Formeller Brief), bạn nên hạn chế dùng các câu quá bình dân như “Das ist mir Wurst”. Tuy nhiên, trong thư cho bạn bè (Informereller Brief) hay phần thi nói (Sprechen), việc chèn 1–2 câu thành ngữ phù hợp sẽ giúp điểm diễn đạt của bạn tăng vọt!
3.2. Không dịch word-by-word:
Đừng bao giờ dịch từ tiếng Việt sang tiếng Đức theo nghĩa đen rồi ghép lại, vì mỗi ngôn ngữ có tư duy hình ảnh riêng. Hãy học thành ngữ theo cả cụm hoàn chỉnh (Kollokation).
Sử dụng thành ngữ chính là chiếc chìa khóa giúp bạn xóa bỏ khoảng cách ngôn ngữ và hòa nhập nhanh chóng hơn với đời sống của người bản xứ tại Đức.
Hãy chọn ra 2–3 câu bạn ấn tượng nhất hôm nay và thử thực hành ngay trong lần trò chuyện tới nhé! Đừng quên theo dõi DE để bỏ túi thêm nhiều bài học tiếng Đức thực chiến thú vị!


