Việc học từ vựng theo các cặp từ trái nghĩa (Antonyme) là một trong những phương pháp ghi nhớ nhanh và bền vững nhất. Trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài thi trình độ A1 – B1, nắm vững các cặp động từ chỉ hành động đối lập sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn.

Cùng Trung tâm tiếng Đức De – deine Sprachschule bỏ túi ngay 7 cặp động từ trái nghĩa cực kỳ hữu dụng dưới đây!

1. weggehen (Rời đi)  wiederkommen (Trở lại)

  • weggehen: Dùng khi ai đó rời khỏi một địa điểm hoặc vị trí hiện tại.

    • Ví dụ: Er muss bây giờ weggehen. (Anh ấy phải rời đi ngay bây giờ.)

  • wiederkommen: Dùng khi quay trở lại địa điểm ban đầu.

    • Ví dụ: Wann kommst du wieder? (Khi nào bạn quay trở lại?)

2. weitermachen (Tiếp tục)  aufgeben (Từ bỏ)

  • weitermachen: Tiếp tục thực hiện một công việc hay mục tiêu.

    • Ví dụ: Wir müssen weitermachen! (Chúng ta phải tiếp tục thôi!)

  • aufgeben: Dừng lại, từ bỏ hy vọng hoặc nỗ lực.

    • Ví dụ: Gib niemals auf! (Đừng bao giờ từ bỏ!)

3. sich anziehen (Mặc vào)  sich ausziehen (Cởi ra)

  • sich anziehen: Động từ phản xạ chỉ hành động mặc quần áo.

    • Ví dụ: Zieh dich nhanh an! (Mặc quần áo vào nhanh lên!)

  • sich ausziehen: Động từ phản xạ chỉ hành động cởi quần áo/trang phục.

    • Ví dụ: Er zieht sich die Jacke aus. (Anh ấy cởi áo khoác ra.)

4. einsteigen (Lên tàu/xe)  aussteigen (Xuống tàu/xe)

  • einsteigen: Dùng cho hành động bước lên các phương tiện giao thông (xe bus, tàu hỏa, ô tô).

    • Ví dụ: Bitte steigen Sie ein! (Xin mời Ngài lên xe!)

  • aussteigen: Dùng cho hành động bước xuống khỏi phương tiện.

    • Ví dụ: Ich steige an der nächsten Haltestelle aus. (Tôi xuống ở điểm dừng tiếp theo.)

5. vorwärtsgehen (Tiến lên)  rückwärtsgehen (Lùi lại)

  • vorwärtsgehen: Di chuyển hoặc bước về phía trước.

    • Ví dụ: Cứ vorwärtsgehen! (Hãy tiến về phía trước!)

  • rückwärtsgehen: Di chuyển lùi về phía sau.

    • Ví dụ: Vorsicht, không rückwärtsgehen! (Cẩn thận, đừng lùi lại!)

6. reinkommen (Đi vào)  rausgehen (Đi ra)

  • reinkommen: Hành động di chuyển từ bên ngoài vào trong không gian (phòng, nhà).

    • Ví dụ: Komm bitte rein! (Mời bạn vào nhà!)

  • rausgehen: Hành động di chuyển từ bên trong ra ngoài.

    • Ví dụ: Wir gehen zusammen raus. (Chúng ta cùng đi ra ngoài nhé.)

7. raufkommen (Đi lên)  runtergehen (Đi xuống)

  • raufkommen: Di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn (ví dụ: leo lên tầng/cầu thang).

    • Ví dụ: Komm schnell rauf! (Bắt đầu đi lên đây nhanh nào!)

  • runtergehen: Di chuyển từ trên cao xuống thấp.

    • Ví dụ: Sie geht die Treppe runter. (Cô ấy đang đi xuống cầu thang.)

Bứt phá vốn từ vựng tiếng Đức cùng De – deine Sprachschule!

Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề là chìa khóa giúp bạn tự tin làm chủ các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình học tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao bài bản, sinh động và bám sát thực tế, hãy liên hệ ngay với De – deine Sprachschule!