Trong tiếng Đức, denken, meinen và glauben đều liên quan đến suy nghĩ và quan điểm (thường được dịch là nghĩ, cho rằng, tin rằng). Tuy nhiên, sử dụng nhầm lẫn giữa 3 động từ này là lỗi vô cùng phổ biến của người học.

Theo đội ngũ giảng viên tại Trung Tâm Tiếng Đức DE, điểm then chốt để phân biệt 3 động từ này nằm ở mức độ chắc chắn, sắc thái chủ quan và cấu trúc ngữ pháp đi kèm.

A. Phân biệt nhanh 3 động từ

The schoolgirl was thoughtful.  Schoolgirl doing homework.1. denken

  • Nghĩ, suy nghĩ, nghĩ đến
  • Nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, cân nhắc hoặc suy tưởng về điều gì.

Ich denke an dich. — Tôi nghĩ đến bạn.

Was denkst du darüber? — Bạn nghĩ gì về điều đó?

 

 

같이 있으면 마음이 편한 사람의 특징에 대해서 알아볼까요2. meinen

  • Cho rằng, có ý là, muốn nói là
  • Nhấn mạnh ý kiến cá nhân hoặc ý định thực sự của người nói.

Was meinst du? — Bạn nghĩ sao?

Wie meinst du das? — Ý bạn là gì?

 

 

 

vector illustration of facial expression of a young man who is thinking with his hands placed under his chin and eyes looking up3. glauben

  • Tin, tin rằng, nghĩ rằng
  • Nhấn mạnh sự tin tưởng hoặc nhận định mà người nói cho là đúng, nhưng không nhất thiết chắc chắn.

Ich glaube dir. — Tôi tin bạn.

Ich glaube, dass er krank ist. — Tôi nghĩ rằng anh ấy bị ốm.

Glaubst du an Gott? — Bạn có tin vào Chúa không?

 

B. So sánh trong cùng một tình huống

Giả sử bạn muốn nói: “Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa.”

Câu tiếng Đức Sắc thái
Ich denke, dass es morgen regnet. Tôi suy nghĩ/cho rằng ngày mai trời mưa.
Ich meine, dass es morgen regnet. Theo ý kiến của tôi, ngày mai trời mưa.
Ich glaube, dass es morgen regnet. Tôi đoán/tin rằng ngày mai trời mưa.

 

Cả ba câu đều có thể đúng và trong giao tiếp, sắc thái đôi khi chồng lấn lên nhau. Tuy nhiên, meinen thiên về ý kiến, glauben thiên về niềm tin hoặc phỏng đoán, còn denken có phạm vi rộng hơn.

C. Một số cách nói rất thông dụng

  • Ich denke — Tôi nghĩ là có.
  • Ich denke — Tôi không nghĩ vậy.
  • Ich meine es ernst. — Tôi nói nghiêm túc đấy.
  • So meine ich das nicht. — Tôi không có ý như vậy.
  • Ich glaube — Tôi nghĩ là có / Tôi tin là vậy.
  • Ich glaube — Tôi không nghĩ vậy / Tôi không tin là vậy.

Trung Tâm Tiếng Đức DE – Đồng hành cùng bạn chinh phục tiếng Đức chuẩn bản xứ. Liên hệ ngay với trung tâm để nhận tư vấn lộ trình học và test trình độ miễn phí!