Trong quá trình học tiếng Đức, chắc chắn từ đầu tiên bạn nghĩ đến khi muốn nói thứ gì đó “bị hỏng”, “bị vỡ” hay “không còn hoạt động” chính là kaputt. Tuy nhiên, việc lạm dụng từ này quá nhiều sẽ khiến văn phong của bạn trở nên đơn điệu và thiếu đi sự tinh tế.
Người bản xứ có những từ vựng rất cụ thể để mô tả chính xác trạng thái hỏng hóc của từng loại đồ vật. Bài viết này sẽ tổng hợp 8 từ đồng nghĩa với kaputt giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng một cách ngoạn mục!
Tại sao bạn nên dùng các từ thay thế cho “kaputt”?
Thay vì nói chung chung là “cái gương bị hỏng” hay “chiếc áo bị hỏng”, tiếng Đức phân tách rõ ràng dựa trên hình thái tổn hại: hỏng do bị xước, bị nứt, bị rách hay bị bẹp dúm. Sử dụng từ vựng chính xác không chỉ giúp bạn ghi điểm cao trong các kỳ thi nói/viết như Goethe, Telc (B1, B2, C1) mà còn giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp như người bản xứ.
Chi tiết 8 từ đồng nghĩa với “kaputt” theo từng ngữ cảnh
1. Zerbrochen (Tính từ)
-
Ý nghĩa: Bị vỡ, bể (thường dùng cho thủy tinh, gốm sứ, đồ vật cứng bị tác động lực mạnh khiến vỡ thành nhiều mảnh).
-
Ví dụ: Die Glasvase ist auf den Boden gefallen und jetzt ist sie zerbrochen.
-
Dịch: Lọ hoa thủy tinh rơi xuống sàn và giờ nó đã bị vỡ tan.
2. Zerkratzt (Tính từ)
-
Ý nghĩa: Bị trầy xước (bề mặt sơn xe, kính mắt, màn hình điện thoại bị rạch/xước đường).
-
Ví dụ: Mein neues Smartphone ist auf den Asphalt gestürzt, das Display ist total zerkratzt.
-
Dịch: Điện thoại mới của tôi bị rơi xuống đường nhựa, màn hình đã bị trầy xước hết rồi.

3. Rissig / Gesprungen (Tính từ)
-
Ý nghĩa: Bị nứt, rạn (chưa vỡ hẳn ra từng mảnh nhưng đã xuất hiện các đường rứt mẻ hoặc rạn nứt rõ rệt).
-
Ví dụ về rissig: Nach dem Erdbeben ist die Wand im Wohnzimmer rissig geworden. (Sau trận động đất, bức tường trong phòng khách đã bị nứt nẻ.)
-
Ví dụ về gesprungen: Die Fensterscheibe ist gesprungen, wir müssen sie austauschen. (Kính cửa sổ bị rạn nứt rồi, chúng ta phải thay nó thôi.)

4. Zerrissen (Tính từ)
-
Ý nghĩa: Bị rách (từ vựng dành riêng cho vật liệu mềm như vải vóc, quần áo, giấy tờ, sách vở).
-
Ví dụ: Er hat einen Unfall gebaut und seine Hose ist vollständig zerrissen.
-
Dịch: Anh ấy gặp tai nạn và chiếc quần của anh ấy đã bị rách tả tơi.

5. Zerschmettert (Tính từ)
-
Ý nghĩa: Bị đập tan tành, nát vụn (nhấn mạnh mức độ phá hủy cực kì dữ dội, không còn hình dạng ban đầu và không thể sửa chữa).
-
Ví dụ: Das Auto war nach dem schweren Unfall völlig zerschmettert/ zertrümmert.
-
Dịch: Chiếc xe hơi đã bị đập tan tành hoàn toàn sau vụ tai nạn nghiêm trọng.

6. Eingedellt (Tính từ)
-
Ý nghĩa: Bị móp, bẹp, lồi lõm (thường dùng cho các bề mặt bằng vỏ kim loại như ô tô, lon nước, nồi niêu chảo).
-
Ví dụ: Jemand hat mein Auto auf dem Parkplatz touchiert, die Tür ist jetzt eingedellt.
-
Dịch: Ai đó đã va quệt vào xe tôi ở bãi đỗ xe, cánh cửa giờ đã bị móp vào rồi.

7. Abgeplatzt (Tính từ)
-
Ý nghĩa: Bị bong tróc, sứt mẻ (lớp sơn xe, mảng vôi tường, hoặc men gốm sứ bị tróc ra từng mảng nhỏ do cũ kỹ hoặc va quệt).
-
Ví dụ: An den Ecken des alten Tisches ist die Farbe schon abgeplatzt.
-
Dịch: Ở các góc của chiếc bàn cũ, lớp sơn đã bị bong tróc ra rồi.

8. Zerquetscht (Tính từ)
-
Ý nghĩa: Bị bẹp dúm, đè nát (thường dùng cho hoa quả, rau củ hoặc vật thể mềm do bị một lực nặng ép/nhồi nhét vào).
-
Ví dụ: Ich habe die Tomaten ganz unten in die Tasche gelegt, jetzt sind sie komplett zerquetscht.
-
Dịch: Tôi để mấy quả cà chua ở tận đáy túi, bây giờ chúng bị đè nát bấy hết rồi.

💡 Mẹo làm bài thi viết và nói tiếng Đức đạt điểm cao
Khi làm bài thi miêu tả tranh (B1) hoặc viết thư phàn nàn dịch vụ giao hàng (Beschwerdebrief ở trình độ B2/C1) về một món hàng nhận được bị lỗi, thay vì dùng câu chung chung:
-
❌ “Das Produkt ist kaputt” (Sản phẩm bị hỏng)
Hãy nâng cấp lên các từ đồng nghĩa cụ thể hơn để “ăn điểm” tiêu chí Wortschatz (Vốn từ vựng) từ giám khảo:
-
✅ “Das Display des Geräts ist hoàn toàn zerkratzt.” (Màn hình thiết bị bị trầy xước hoàn toàn.)
-
✅ “Das Paket kam eingedellt bei mir an.” (Gói hàng giao đến tay tôi trong tình trạng bị móp méo.)
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng các từ đồng nghĩa với kaputt để tự tin áp dụng vào cả giao tiếp thực tế lẫn các bài thi tiếng Đức sắp tới!



