Khi mới bắt đầu học tiếng Đức giao tiếp (trình độ A1–A2), học viên thường dễ nhầm lẫn khi diễn đạt các hành động Bật, Tắt, Mở, Đóng. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh, tiếng Đức chia các nhóm động từ này dựa trên đối tượng tác động (thiết bị điện tử hay vật dụng cơ học) và ngữ cảnh giao tiếp (văn nói đời thường hay văn bản chính thức).
Bài tổng hợp từ Trung Tâm Tiếng Đức DE sẽ giúp bạn phân biệt chính xác và ghi nhớ nhanh chóng toàn bộ các cặp động từ này.
1. Bảng Tổng Hợp Quy Tắc Sử Dụng
| Hành động | Đồ vật cơ học
(Cửa, Sách, Hộp, Mắt…) |
Đồ điện / Lửa (Văn nói)
(Đèn, TV, Sưởi, Nến…) |
Đồ điện / Máy móc (Trang trọng)
(Điện thoại, Động cơ…) |
| Mở/ bật | aufmachen / öffnen | anmachen | einschalten |
| Đóng/ tắt | zumachen / schließen | ausmachen | ausschalten |
2. Phân Tích Chi Tiết Từng Cặp Động Từ
2.1. Nhóm MỞ và ĐÓNG (Dành cho đồ vật cơ học)
Các động từ này dùng cho hành động mở hoặc đóng vật lý, hoàn toàn không liên quan đến dòng điện như cửa sổ, cửa chính, cuốn sách, đôi mắt hay cái hộp.
Nhóm MỞ:
- aufmachen(Động từ tách): Dùng phổ biến trong giao tiếp sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ: Kannst du bitte das Fenster aufmachen? (Cậu mở giúp tớ cái cửa sổ với?)
- öffnen(Động từ thường): Dùng trong văn bản chính thức, sách báo hoặc bài thi (Goethe, ECL, TELC…).
Ví dụ: Bitte öffnen Sie das Buch auf Seite 10! (Mời quý vị mở sách trang 10!)
Nhóm ĐÓNG:
- zumachen(Động từ tách): Dùng trong trò chuyện hàng ngày.
Ví dụ: Es ist kalt. Mach die Tür zu! (Lạnh quá. Đóng cửa lại đi!)
- schließen(Động từ thường): Dùng trong văn phong trang trọng, thông báo công cộng.
Ví dụ: Die Bank schließt um 17 Uhr. (Ngân hàng đóng cửa lúc 17 giờ.)
Lưu ý: Để nói “khóa cửa bằng chìa khóa“, bạn phải dùng abschließen hoặc zuschließen, còn schließen/ zumachen chỉ là khép cửa lại.
2.2. Nhóm BẬT và TẮT (Dành cho thiết bị điện, máy móc, ánh sáng và lửa)
Trong tiếng Đức, tuyệt đối không dùng aufmachen/ zumachen cho các thiết bị điện tử.
Nhóm BẬT:
- anmachen(Giao tiếp hàng ngày): Dùng cho thiết bị điện, đèn, TV và cả lửa, nến, lò sưởi.
Ví dụ: Mach bitte das Licht an! (Bật đèn lên giúp tớ với!)
- einschalten(Văn bản / Kỹ thuật): Dùng cho thiết bị điện tử, máy móc. Không dùng cho lửa hay nến.
Ví dụ: Bitte schalten Sie das Handy ein! (Vui lòng bật điện thoại lên!)
Nhóm TẮT:
- ausmachen(Giao tiếp hàng ngày): Dùng cho thiết bị điện và cả dập lửa, tắt nến, dập thuốc lá.
Ví dụ: Er hat die Kerze ausgemacht. (Anh ấy đã thổi tắt nến.)
- ausschalten(Văn bản / Kỹ thuật): Dùng cho máy móc, thiết bị điện tử. Không dùng cho lửa hay nến.
Ví dụ: Vor dem Start müssen tất cả Handys ausgeschaltet werden. (Trước khi cất cánh, tất cả điện thoại phải được tắt.)
3. Quy Tắc Ghi Nhớ Thần Tốc Trong 3 Giây
- Gặp CỬA / SÁCH / TÚI / MẮT:
Mở = auf (aufmachen) hoặc öffnen
Đóng = zu (zumachen) hoặc schließen
- Gặp ĐÈN / TV / MÁY TÍNH / ĐIỆN THOẠI:
Bật = an (anmachen) hoặc ein (einschalten)
Tắt = aus (ausmachen/ ausschalten)
- Gặp LỬA / NẾN / LÒ SƯỞI:
Bắt buộc dùng anmachen (bật/nhóm) và ausmachen (tắt/dập).
Kết luận
Nắm vững cách phân biệt aufmachen/ zumachen, öffnen/ schließen, anmachen/ ausmachen và einschalten/ ausschalten sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Đức chuẩn xác như người bản xứ.
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Đức uy tín, phương pháp giảng dạy trực quan dễ hiểu cùng lộ trình bài bản từ A1 đến C1, hãy liên hệ ngay với Trung Tâm Tiếng Đức DE để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!


