Trong tiếng Đức, nhiều động từ có nét nghĩa tương đồng nhưng lại khác nhau hoàn toàn về cấu trúc ngữ pháp, tính chất hành động và sắc thái sử dụng.
Theo các giảng viên tại Trung Tâm Tiếng Đức DE, việc nắm vững sự khác biệt của các cặp động từ phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn tránh các lỗi sai kinh điển trong bài thi nói và viết.
1. Einkaufen và kaufen

Nhấn mạnh hoạt động đi mua sắm nói chung, thường là mua thực phẩm hoặc đồ dùng hằng ngày.
Ich kaufe heute im Supermarkt ein. — Hôm nay tôi đi mua sắm ở siêu thị.
Wir gehen am Samstag einkaufen. — Thứ Bảy chúng tôi đi mua sắm.

Nhấn mạnh việc mua một món đồ hoặc sản phẩm cụ thể.
Ich kaufe ein Buch. — Tôi mua một quyển sách.
Sie kauft ein neues Auto. — Cô ấy mua một chiếc ô tô mới.
2. Anrufen và telefonieren

Nhấn mạnh việc gọi đến một người cụ thể.
Ich rufe meine Mutter an. — Tôi gọi điện cho mẹ.
Kannst du mich morgen anrufen? — Ngày mai bạn có thể gọi cho tôi không?

Nhấn mạnh hoạt động trò chuyện bằng điện thoại.
Ich telefoniere mit meiner Freundin. — Tôi đang nói chuyện điện thoại với bạn gái của tôi.
Lưu ý: Không nói Ich telefoniere dich theo nghĩa “Tôi gọi điện cho bạn”.
3. Hören và zuhören

Dùng khi nghe âm thanh, nhạc, tiếng động hoặc nghe thấy điều gì.
Ich höre Musik. — Tôi nghe nhạc.
Ich höre einen Vogel. — Tôi nghe thấy một con chim.

Nhấn mạnh sự chú ý vào người đang nói hoặc điều đang được trình bày.
Ich höre dir zu. — Tôi đang lắng nghe bạn.
Die Schüler hören dem Lehrer zu. — Các học sinh đang lắng nghe giáo viên.
4. Zahlen và bezahlen

Dùng phổ biến khi nói đến việc trả tiền, số tiền hoặc cách thanh toán.
Ich zahle bar. — Tôi trả bằng tiền mặt.
Wir zahlen 20 Euro. — Chúng tôi trả 20 euro.

Thường nhấn mạnh việc trả tiền cho một món hàng, hóa đơn hoặc dịch vụ.
Ich bezahle die Rechnung. — Tôi thanh toán hóa đơn.
Hai từ này thường có thể thay thế nhau trong nhiều tình huống.
Ich zahle die Rechnung. — Tôi thanh toán hóa đơn.
Ich bezahle die Rechnung. — Tôi thanh toán hóa đơn.
Cả hai đều đúng. Tuy nhiên, zahlen thường xuất hiện trong các cách nói về số tiền hoặc phương thức thanh toán, còn bezahlen thường đi với thứ được thanh toán.
Lưu ý: bezahlen không tách; zahlen cũng không tách.
5. Beginnen và anfangen

Thường có sắc thái trung tính hoặc trang trọng hơn một chút.
Der Unterricht beginnt um 8 Uhr. — Buổi học bắt đầu lúc 8 giờ.
Ich beginne mit den Hausaufgaben. — Tôi bắt đầu làm bài tập về nhà.

Rất thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, thường mang sắc thái gần gũi, tự nhiên.
Der Film fängt um 20 Uhr an. — Bộ phim bắt đầu lúc 20 giờ.
Ich fange jetzt an. — Bây giờ tôi bắt đầu đây.
Hai từ này gần như đồng nghĩa trong nhiều trường hợp.
Wann beginnt der Film?
Wann fängt der Film an?
Cả hai đều có nghĩa là “Bộ phim bắt đầu lúc nào?”.
Trung Tâm Tiếng Đức DE – Chuẩn hóa ngữ pháp & phản xạ giao tiếp tiếng Đức từ A1 đến C1. Liên hệ ngay với trung tâm để nhận lộ trình học tập tối ưu nhất!


