Bạn đang chuẩn bị bước chân vào môi trường làm việc tại Đức hoặc muốn nâng cao vốn từ vựng giao tiếp công sở? Chủ đề đi làm (Arbeit) luôn là một trong những chủ đề thực tế và có tần suất sử dụng cao nhất.

Để giúp bạn tự tin “bắn” tiếng Đức nơi công sở, bài viết này sẽ tổng hợp 16 từ vựng tiếng Đức chủ đề đi làm quen thuộc nhất, đi kèm ví dụ minh họa cực kỳ dễ hiểu. Hãy cùng khám phá nhé!

1. Nhóm từ vựng về thời gian và bắt đầu ngày làm việc

  • Zur Arbeit gehen (Đi làm)

    • Ví dụ: Ich gehe jeden Tag um 7 Uhr zur Arbeit. (Tôi đi làm lúc 7 giờ mỗi ngày.)

  • Mit der Arbeit anfangen (Bắt đầu làm việc)

    • Ví dụ: Wann fängst du mit der Arbeit an? (Khi nào bạn bắt đầu làm việc?)

  • Arbeiten (Làm việc)

    • Ví dụ: Er arbeitet als Softwareentwickler bei einer großen Firma. (Anh ấy làm việc như một lập trình viên phần mềm tại một công ty lớn.)

  • Sich beeilen (Vội vã, khẩn trương)

    • Ví dụ: Wir müssen uns beeilen, sonst verpassen wir den Bus! (Chúng ta phải nhanh lên, nếu không sẽ lỡ xe buýt mất!)

2. Nhóm từ vựng các hoạt động chuyên môn tại văn phòng

  • Tippen / schreiben (Đánh máy / Viết)

    • Ví dụ: Sie tippt den Bericht sehr schnell. (Cô ấy đánh máy bản báo cáo rất nhanh.)

  • E-Mails checken / überprüfen (Kiểm tra / check email)

    • Ví dụ: Das Erste, was ich morgens mache, ist meine E-Mails zu checken. (Điều đầu tiên tôi làm vào buổi sáng là check email.)

  • Ein Meeting / eine Besprechung abhalten (Tổ chức/tiến hành một cuộc họp)

    • Ví dụ: Der Chef hält gerade ein wichtiges Meeting ab. (Sếp hiện đang chủ trì một cuộc họp quan trọng.)

  • Kundentermin haben (Có lịch hẹn với khách hàng)
    • Ví dụ: Am Nachmittag habe ich einen Kundentermin. (Vào buổi chiều tôi có một lịch hẹn với khách hàng.)

3. Nhóm từ vựng giải trí và “thủ thì” nơi công sở

Bên cạnh giờ làm việc căng thẳng, những hoạt động “bên lề” này chắc chắn văn phòng nào cũng có:

  • Im Internet surfen (Lướt Internet / mạng)

    • Ví dụ: Während der Pause surfe ich oft im Internet. (Trong giờ nghỉ giải lao tôi thường lướt mạng.)

  • Scrollen (Cuộn màn hình / lướt điện thoại)

    • Ví dụ: Er scrollt durch Social Media, anstatt zu arbeiten. (Anh ấy cứ lướt mạng xã hội thay vì làm việc.)

  • Plaudern / tratschen (Tán gẫu / Buôn chuyện)

    • Ví dụ: Meine Kollegen plaudern gerne in der Kaffeeküche. (Đồng nghiệp của tôi rất thích tán gẫu trong phòng bếp pha cà phê.)

  • Zu Mittag essen (Ăn trưa)

    • Ví dụ: Um 12 Uhr gehen wir zusammen zu Mittag essen. (Vào lúc 12 giờ chúng tôi đi ăn trưa cùng nhau.)

  • Ein Nickerchen machen (Chợp mắt một lát / Ngủ trưa ngắn)

    • Ví dụ: Nach dem Essen mache ich manchmal ein kurzes Nickerchen. (Sau khi ăn tôi thỉnh thoảng chợp mắt một lát.)

4. Nhóm từ vựng khi kết thúc ngày làm việc

  • Überstunden machen (Làm tăng ca / Làm thêm giờ)

    • Ví dụ: Diese Woche muss ich viele Überstunden machen. (Tuần này tôi phải tăng ca rất nhiều.)

  • Feierabend haben (Hết giờ làm việc / Tan làm)

    • Ví dụ: Wann hast du heute Feierabend? (Hôm nay khi nào bạn tan làm?)

Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề đi làm hiệu quả

Lời khuyên: Để thuộc lòng các từ vựng này, bạn hãy thử đặt chúng vào chính ngữ cảnh ngày làm việc của mình. Ví dụ: Hãy tự nhủ thầm bằng tiếng Đức khi bạn chuẩn bị check mail (“Ich checke jetzt E-Mails”) hoặc khi chuẩn bị đứng lên ra về (“Schönen Feierabend!”). Việc gắn từ vựng vào hành động thực tế sẽ giúp não bộ ghi nhớ lâu hơn gấp 3 lần!

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một vốn từ vựng tiếng Đức chủ đề đi làm thật hữu ích. Chúc bạn có những ngày làm việc thật hiệu quả và tràn đầy năng lượng!

Bạn thích nhất từ vựng nào trong danh sách trên? Hãy để lại bình luận cho chúng mình biết nhé!