Sự kiện Siêu Sale 6.6 đang đến gần với hàng loạt chương trình giảm giá bùng nổ trên các sàn thương mại điện tử và các hệ thống cửa hàng. Đối với các bạn đang sinh sống, học tập tại Đức hoặc các tín đồ đam mê hàng Đức, đây là cơ hội vàng để “chốt đơn” những món đồ hằng mơ ước với mức giá siêu hời.

Tuy nhiên, để không bị bỡ ngỡ khi lướt các website trực tuyến hay khi bước vào các trung tâm thương mại lớn tại Đức, việc trang bị cho mình một vốn từ vựng săn sale là điều cực kỳ cần thiết. Hãy cùng bỏ túi ngay trọn bộ từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm thông dụng nhất ngay dưới đây!

1. Từ Vựng Tiếng Đức Cơ Bản Khi Đi Mua Sắm (Shopping)

Dù bạn đi siêu thị, mua quần áo trực tiếp hay lướt web, đây là những cụm từ và danh từ cơ bản nhất xuất hiện với tần suất liên tục:

  • Einkaufen / Shoppen gehen: Đi mua sắm.

  • Der Laden / Das Geschäft: Cửa hàng / Tiệm tạp hóa.

  • Die Einkaufstasche: Túi mua sắm (hãy nhớ mang theo túi cá nhân khi đi mua sắm ở Đức để bảo vệ môi trường nhé!).

  • Das Angebot / Các ưu đãi, khuyến mãi: Từ khóa quyền lực nhất trong các mùa sale, đặc biệt là dịp sale 6.6 này.

Mách bạn 8 cách mua sắm thông minh, săn giảm giá hiệu quả

2. Từ Vựng Tiếng Đức Khi Mua Sắm Trực Tuyến (Online-Shopping)

Trong ngày siêu sale 6.6, phần lớn các tín đồ mua sắm sẽ lựa chọn hình thức mua hàng online qua các trang web như Amazon.de, Zalando, hay Otto. Để quá trình “săn deal” mượt mà, bạn cần nằm lòng các thuật ngữ sau:

  • Das Warenkorb: Giỏ hàng (Nơi bạn gom tất cả các món đồ ưng ý trước khi thanh toán).

  • Der Gutschein: Phiếu giảm giá / Voucher (Đừng quên nhập mã Gutschein của ngày 6.6 để được giảm thêm tiền nhé).

  • Die Lieferzeit: Thời gian giao hàng (Vào các dịp đại lễ mua sắm, Lieferzeit có thể sẽ lâu hơn ngày thường một chút do lượng đơn hàng quá tải).

  • Die Retoure: Hàng trả lại / Việc đổi trả hàng (Nước Đức nổi tiếng với chính sách bảo vệ người tiêu dùng, cho phép Retoure cực kỳ dễ dàng nếu sản phẩm không vừa vặn hoặc bị lỗi).

Mua sắm trực tuyến là gì? Ưu, nhược điểm và các ứng dụng mua sắm hàng đầu

3. Từ Vựng Tiếng Đức Tại Quầy Thanh Toán (An der Kasse)

Khi đã chọn được những món đồ ưng ý và tiến đến bước cuối cùng, các từ vựng và cấu trúc dưới đây sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp:

  • Die Kasse: Quầy thu ngân / Quầy thanh toán.

  • Der Kassenzettel / Der Kassenbon: Hóa đơn mua hàng (Hãy luôn giữ lại Kassenzettel phòng trường hợp bạn muốn đổi trả hàng – Retoure).

  • Bar bezahlen: Thanh toán bằng tiền mặt.

  • Mit Karte bezahlen: Thanh toán bằng thẻ (Thẻ EC hoặc thẻ tín dụng).

💡 Mẫu câu giao tiếp nhanh tại quầy thu ngân:

  • Kann ich bar bezahlen? (Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?)

  • Ich möchte bitte mit Karte bezahlen. (Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.)

4. Bảng Tổng Hợp Từ Vựng Bỏ Túi (Kèm Quán Từ Chính Xác)

Để giúp bạn ôn tập nhanh và sử dụng đúng ngữ pháp (chia đuôi tính từ hoặc cách nhân biết danh từ), dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ quán từ (Artikel) của các từ vựng trên:

Tiếng Đức (Kèm Artikel) Ý nghĩa tiếng Việt
Einkaufen / Shoppen gehen Đi mua sắm
der Laden / das Geschäft Cửa hàng
die Einkaufstasche Túi mua sắm
das Angebot Ưu đãi / Khuyến mãi
das Warenkorb Giỏ hàng
der Gutschein Phiếu giảm giá / Voucher
die Lieferzeit Thời gian giao hàng
die Retoure Hàng trả lại / Đổi trả
die Kasse Quầy thanh toán
bar bezahlen Thanh toán tiền mặt
mit Karte bezahlen Thanh toán bằng thẻ
der Kassenzettel / Kassenbon Hóa đơn mua hàng

Lời Kết

Việc học từ vựng qua các chủ đề thực tế như shopping không chỉ giúp bạn tăng vốn từ nhanh chóng mà còn có tính ứng dụng cực kỳ cao trong đời sống hằng ngày tại Đức. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một “vũ khí” ngôn ngữ đắc lực để tự tin càn quét các mặt trận mua sắm trong ngày siêu sale 6.6 này.

Chúc các bạn săn được những chiếc deal thật hời và “Shoppen gehen” thật vui vẻ!