Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống lớn nhất và mang đậm bản sắc văn hóa của người Việt Nam. Nếu bạn đang học tiếng Đức hoặc muốn giới thiệu những nét đẹp văn hóa ngày Tết của quê hương mình cho bạn bè quốc tế, việc sở hữu một vốn từ vựng chủ đề này là điều cực kỳ cần thiết.

Bài viết này sẽ tổng hợp các hoạt động trong ngày tết bằng tiếng Đức thông qua 9 cụm từ phổ biến nhất, giúp bạn vừa nâng cao vốn từ, vừa tự tin “bắn” tiếng Đức khi nói về ngày Tết quê mình!

1. Các Hoạt Động Chuẩn Bị Trước Thềm Năm Mới

Người Việt có câu “30 chưa phải là Tết”, những ngày giáp Tết luôn là khoảng thời gian bận rộn nhưng vô cùng háo hức với các hoạt động dọn dẹp và sửa soạn lại nhà cửa.

  • Das Haus putzen (Dọn dẹp nhà cửa): Để xua tan đi những điều không may mắn của năm cũ và đón rước tài lộc, việc đầu tiên mọi gia đình Việt đều làm chính là dọn dẹp toàn bộ nhà cửa sạch sẽ.

    Ví dụ:

    Vor dem Neujahr putzen wir das ganze Haus.

    Dịch: Trước năm mới, chúng tôi dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà.

  • Das Haus schmücken (Trang trí nhà cửa): Sau khi dọn dẹp, nhà nhà sẽ bắt đầu trang hoàng không gian sống bằng những cành đào rực rỡ, chậu mai vàng hay những cây quất trĩu quả.

    Ví dụ:

    Meine Mutter schmückt das Haus mit Blumen.

    Dịch: Mẹ tôi trang trí ngôi nhà bằng hoa.

  • Essen zubereiten (Chuẩn bị đồ ăn): Tết là dịp để thưởng thức ẩm thực. Cả gia đình thường quây quần cùng nhau muối dưa hành, gói bánh chưng, giò lụa và chuẩn bị những mâm cỗ cúng gia tiên trang trọng.

    Ví dụ:

    Vor dem Tet-Fest bereitet meine Familie gemeinsam das Essen zu.

    Dịch: Trước Tết, gia đình tôi cùng nhau chuẩn bị đồ ăn.

2. Hoạt Động Trong Đêm Giao Thừa Và Những Ngày Đầu Năm Mới

Khi tiếng pháo giao thừa vang lên cũng là lúc những phong tục truyền thống ý nghĩa nhất bắt đầu diễn ra.

  • Feuerwerk sehen (Xem pháo hoa): Vào khoảnh khắc giao thừa bước sang năm mới, mọi người thường tụ tập tại các quảng trường lớn hoặc quây quần trước màn hình tivi để cùng nhau ngắm pháo hoa rực rỡ.

    Ví dụ:

    An Silvester gehen viele Menschen Feuerwerk sehen.

    Dịch: Vào đêm giao thừa, nhiều người đi xem pháo hoa.

  • “Ao dai” tragen (Mặc áo dài): Trong những ngày đầu xuân, tà áo dài truyền thống luôn là lựa chọn hàng đầu của cả nam và nữ khi đi du xuân, lễ chùa để tôn vinh nét đẹp văn hóa dân tộc.

    Ví dụ:

    Viele Frauen tragen zum Tet-Fest einen Ao Dai.

    Dịch: Nhiều phụ nữ mặc áo dài vào dịp Tết.

  • Zeit mit der Familie verbringen (Dành thời gian cho gia đình): Sau một năm dài học tập và làm việc vất vả, Tết là cơ hội trọn vẹn nhất để mỗi người trở về nhà và dành những khoảng thời gian quý giá bên những người thân yêu.

    Ví dụ:

    Während des Tet-Festes verbringen wir viel Zeit mit der Familie.

    Dịch: Trong dịp Tết, chúng tôi dành nhiều thời gian cho gia đình.

  • Verwandte besuchen (Đi chúc Tết / Thăm họ hàng): Một nét đẹp không thể thiếu của người Việt. Mọi người sẽ đi chúc Tết theo thứ tự “Mồng một tết cha, mồng hai tết mẹ, mồng ba tết thầy” để thắt chặt tình cảm.

    Ví dụ:

    Am ersten Tet-Tag besuchen wir unsere Verwandten.

    Dịch: Vào ngày đầu tiên của Tết, chúng tôi đi thăm họ hàng.

  • Neujahrswünsche schicken (Gửi lời chúc năm mới): Dù gặp mặt trực tiếp hay qua những tin nhắn, chúng ta luôn gửi trao cho nhau những lời chúc tốt đẹp nhất về sức khỏe, công việc và sự an khang thịnh vượng.

    Ví dụ:

    Ich schicke meinen Freunden Neujahrwünsche per Nachricht.

    Dịch: Tôi gửi lời chúc năm mới cho bạn bè qua tin nhắn.

  • Glückgeld bekommen (Nhận tiền lì xì): Đây chắc chắn là hoạt động được các bạn nhỏ mong chờ nhất! Những phong bao lì xì đỏ thắm kèm theo số tiền may mắn chính là lời chúc bình an, mau lớn mà người lớn dành cho trẻ nhỏ.

    Ví dụ:

    Die Kinder freuen sich, wenn sie Glücksgeld bekommen.

    Dịch: Trẻ em rất vui khi nhận được tiền lì xì.

    Cụm từ tiếng Đức Ý nghĩa tiếng Việt
    Das Haus putzen Dọn dẹp nhà cửa
    Das Haus schmücken Trang trí nhà cửa
    Essen zubereiten Chuẩn bị, nấu nướng đồ ăn
    Feuerwerk sehen Xem pháo hoa
    “Ao dai” tragen Mặc áo dài
    Zeit mit der Familie verbringen Dành thời gian cho gia đình
    Verwandte besuchen Đi thăm họ hàng, người thân
    Neujahrswünsche schicken Gửi lời chúc năm mới
    Glückgeld bekommen Nhận tiền lì xì

    Việc học tiếng Đức qua các chủ đề gần gũi như Aktivitäten zum Tết-Fest không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn mà còn tăng phản xạ tự nhiên khi giao tiếp với người bản xứ. Hãy thử áp dụng ngay các cụm từ trên để viết một đoạn văn ngắn kể về ngày Tết của chính mình xem sao nhé!

    Chúc các bạn học tiếng Đức thật tốt và đón một mùa Tết tràn ngập niềm vui! Frohes neues Jahr!