Trong phần thi Nói Sprechen B1 (Goethe / ÖSD / TELC), bài thi Nói đôi – Lập kế hoạch cùng nhau (Gemeinsam etwas planen) là phần thi đòi hỏi khả năng tương tác, đưa ra ý kiến và phản biện giữa hai thí sinh. Việc áp dụng linh hoạt các Redemittel (mẫu câu giao tiếp cố định) sẽ giúp bạn tự tin dẫn dắt cuộc trò chuyện, thể hiện tư duy ngôn ngữ tự nhiên và đạt điểm tối đa ở tiêu chí Interaktion (Tương tác).

Cùng Trung tâm tiếng Đức De – deine Sprachschule lưu ngay trọn bộ Redemittel nói đôi B1 cực “xịn” dưới đây!

1. Đưa ra đề xuất (Einen Vorschlag machen)

Để bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc đưa ra một ý tưởng mới trong quá trình lập kế hoạch, bạn hãy sử dụng các cấu trúc:

  • Ich schlage vor, dass… (Tôi đề xuất rằng…)

  • Ich habe einen Vorschlag, dass… (Tôi có một đề xuất là…)

  • Wir könnten / sollten… (Chúng ta có thể / nên…)

  • Was hältst du davon, wenn… (Bạn nghĩ sao nếu…)

  • Wie wäre es, wenn wir… (Sẽ thế nào nếu chúng ta…)

2. Đưa ra ý kiến đối lập / Đề xuất thay thế (Einen Gegenvorschlag)

Khi không đồng ý với ý kiến của bạn thi hoặc muốn đưa ra giải pháp tốt hơn, bạn hãy chuyển ý lịch sự bằng các mẫu câu:

  • Ich würde lieber… (Tôi thích/muốn… hơn)

  • Wir könnten / sollten lieber… (Chúng ta nên/có thể… thì tốt hơn)

  • Lass uns doch lieber… (Chúng ta hãy… thì hơn)

  • Es wäre besser, wenn… (Sẽ tốt hơn nếu…)

  • Ich fände es besser, wenn wir… (Tôi thấy sẽ tốt hơn nếu chúng ta…)

3. Đồng ý với ý kiến của bạn thi (Annehmen)

Khi thấy ý tưởng của đối phương hợp lý, hãy thể hiện sự đồng thuận rõ ràng bằng các mẫu câu:

  • Ich bin einverstanden. (Tôi đồng ý.)

  • Die Idee gefällt mir gut! (Tôi rất thích ý tưởng này!)

  • Ja, das ist eine gute Idee! (Vâng, đó là một ý tưởng hay!)

  • Das ist ein guter Vorschlag. (Đó là một đề xuất tốt.)

  • Ich bin dafür. (Tôi tán thành.)

  • Ich stimme dir zu! (Tôi đồng ý với bạn!)

  • Da hast du völlig recht. (Bạn hoàn toàn đúng về điều đó.)

4. Từ chối ý kiến của bạn thi (Ablehnen)

Nếu không thể thực hiện theo kế hoạch đối phương đưa ra, hãy từ chối một cách khéo léo:

  • Ich bin dagegen. (Tôi phản đối / Tôi không tán thành.)

  • Da bin ich ganz anderer Meinung. (Tôi lại có ý kiến hoàn toàn khác.)

  • Damit bin ich nicht einverstanden. (Tôi không đồng ý với điều này.)

  • Das finde ich nicht so gut. (Tôi thấy điều đó không ổn lắm.)

  • Das passt mir nicht! (Điều đó không hợp / không tiện cho tôi!)

  • Die Idee gefällt mir nicht! (Tôi không thích ý tưởng này lắm!)

  • Das interessiert mich nicht! (Tôi không hứng thú với điều đó lắm!)

5. Hỏi ý kiến bạn thi (Partner fragen)

Bài nói đôi đòi hỏi sự tương tác 2 chiều. Đừng quên kéo bạn thi vào cuộc trò chuyện bằng các câu hỏi:

  • Was denkst du darüber? (Bạn nghĩ gì về điều đó?)

  • Wie findest du? (Bạn thấy thế nào?)

  • Was hältst du davon? (Bạn nghĩ sao về việc này?)

  • Bist du dafür? (Bạn có tán thành không?)

  • Bist du einverstanden? (Bạn có đồng ý không?)

  • Passt es dir gut? (Thời gian/việc đó có tiện cho bạn không?)

  • Stimmst du mir zu? (Bạn có đồng ý với tôi không?)

6. Khép lại thỏa thuận (So machen wir das!)

Khi cả hai đã thống nhất được toàn bộ kế hoạch (thời gian, địa điểm, phân công công việc), hãy chốt lại bài nói đôi bằng câu khẳng định:

“So machen wir das!” (Thống nhất làm như vậy nhé!)

Luyện thi Nói B1 tiếng Đức bao đậu cùng De – deine Sprachschule!

Bài thi Nói đôi B1 sẽ trở nên cực kỳ đơn giản khi bạn có người đồng hành ghép cặp luyện tập và sửa lỗi trực tiếp. Tại De – deine Sprachschule, học viên được thực hành phản xạ 1:1 theo bộ đề thi thật, làm chủ Redemittel và tâm lý phòng thi vững vàng.