Nếu có một chủ đề ngữ pháp tiếng Đức khiến hầu hết người học – từ trình độ A1 đến B2 – phải “đau đầu”, thì đó chính là chia đuôi tính từ (Adjektivdeklination). Tiếng Đức không đơn giản là đặt tính từ trước danh từ như tiếng Anh, mà chiếc “đuôi” của tính từ sẽ liên tục biến đổi tùy thuộc vào giống, số và cách của danh từ đi sau nó.
Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ đơn giản hóa toàn bộ hệ thống chia đuôi tính từ bằng các bảng công thức trực quan, mẹo nhớ nhanh và ví dụ thực tế giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này một cách dễ dàng nhất.
3 Yếu Tố Quyết Định Đuôi Của Tính Từ
Trước khi đặt bút viết một tính từ đứng trước danh từ, bạn luôn phải tự trả lời 3 câu hỏi sau:
-
Cách (Kasus) là gì? (Nominativ, Akkusativ, Dativ, hay Genitiv?)
-
Giống (Genus) và Số (Numerus) của danh từ là gì? (Maskulin – Đực, Neutral – Trung, Feminin – Cái, hay Plural – Số nhiều?)
-
Đi trước tính từ là loại quán từ nào? (Quán từ xác định, quán từ không xác định, hay không có quán từ?)
Chính loại quán từ đứng trước sẽ quyết định bạn phải áp dụng 1 trong 3 bảng chia đuôi dưới đây.

Chia đuôi tính từ sau mạo từ xác định
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutral | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | -e | -e | -e | -en |
| Akkusativ | -en | -e | -e | -en |
| Dativ | -en | -en | -en | -en |
| Genitiv | -en | -en | -en | -en |
Lưu ý:
1. Một số tính từ không được chia đuôi
- Một số cách diễn đạt thông tục (khẩu ngữ):
- das super Konzept → ý tưởng/kế hoạch tuyệt vời
- die prima Idee → ý tưởng hay, ý tưởng tuyệt vời
Các từ super và prima ở đây được dùng như tính từ nhưng không thêm đuôi biến cách.
- Tên một số màu sắc:
- die lila Handtasche → chiếc túi xách màu tím
- das rosa Kleid → chiếc váy màu hồng
Các màu như lila và rosa thường không chia đuôi tính từ trong tiếng Đức hiện đại.
- Các tính từ được tạo từ tên thành phố hoặc một số vùng miền và kết thúc bằng “-er”:
- der Hamburger Hafen → cảng Hamburg
- Nürnberger Würste → xúc xích Nürnberg
- Schweizer Käse → phô mai Thụy Sĩ
- Thüringer Bratwurst → xúc xích nướng Thüringen
Những tính từ địa danh kết thúc bằng -er cũng không biến đổi đuôi.
2. Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ
Khi nhiều tính từ cùng miêu tả một danh từ, tất cả các tính từ đều nhận cùng một đuôi biến cách.
Ví dụ:
Das ist der berühmte, von vielen Kritikern gelobte Maler.
Dịch:
Đó là người họa sĩ nổi tiếng, được nhiều nhà phê bình ca ngợi.
Phân tích:
- berühmte = nổi tiếng
- von vielen Kritikern gelobte = được nhiều nhà phê bình khen ngợi
- Maler = họa sĩ
Cả hai tính từ berühmte và gelobte đều mang đuôi -e vì chúng cùng bổ nghĩa cho danh từ der Maler ở Nominativ, giống đực.
Chia đuôi tính từ sau mạo từ không xác định
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutral | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | -er | -e | -es | -en |
| Akkusativ | -en | -e | -es | -en |
| Dativ | -en | -en | -en | -en |
| Genitiv | -en | -en | -en | -en |
Mẹo ghi nhớ
1. Nominativ
- der → -er
- die → -e
- das → -es
Ví dụ:
- ein neuer Computer
- eine schöne Stadt
- ein kleines Kind
2. Akkusativ
Chỉ có giống đực đổi:
- einen neuen Computer
Còn lại giữ nguyên như Nominativ:
- eine schöne Stadt
- ein kleines Kind
3. Dativ và Genitiv
Tất cả đều dùng -en.
Chia đuôi tính từ không có mạo từ
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutral | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | -er | -e | -es | -e |
| Akkusativ | -en | -e | -es | -e |
| Dativ | -em | -er | -em | -en |
| Genitiv | -en | -er | -en | -er |
Hinweise (Lưu ý)
1. Tính từ không có mạo từ sẽ mang chức năng báo hiệu cách (Kasus)
Adjektive ohne Artikel übernehmen die Endungen der Artikel als Kasus-Signal.
→ Khi không có mạo từ, tính từ sẽ nhận các đuôi giống như mạo từ để thể hiện cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv).
Ngoại lệ:
Maskuline und neutrale Nomen im Genitiv Singular enden auf -en.
→ Ở Genitiv số ít, danh từ giống đực và giống trung thì tính từ mang đuôi -en.
Ví dụ:
- ein Glas guten Weines
- ein Glas kühlen Bieres
Das Kasus-Signal steht am Nomen: ein Glas guten Weines.
→ Trong trường hợp này, dấu hiệu nhận biết cách nằm ở danh từ (Weines), chứ không phải ở tính từ.
2. Các từ chỉ số lượng không xác định được chia như tính từ
Die unbestimmten Zahlwörter andere, einige, etliche, folgende, mehrere, verschiedene, viele, wenige werden wie Adjektive dekliniert.
→ Các từ:
- andere (khác)
- einige (một vài)
- etliche (khá nhiều)
- folgende (sau đây)
- mehrere (nhiều)
- verschiedene (khác nhau)
- viele (nhiều)
- wenige (ít)
được chia giống như tính từ.
Sie haben die gleiche Endung wie eventuell nachfolgende Adjektive.
→ Chúng mang cùng đuôi với tính từ đứng sau (nếu có).
Ví dụ:
- Viele enttäuschte Gäste beschwerten sich über das Hotel.
→ Nhiều vị khách thất vọng đã phàn nàn về khách sạn.
3. Manche và sämtliche có thể dùng theo hai cách
Manche und sämtliche können wie bestimmte Artikel (Regelfall) oder wie Adjektive (Ausnahme) verwendet werden.
→ manche (một số) và sämtliche (toàn bộ) có thể được dùng:
- như mạo từ xác định (cách dùng phổ biến),
- hoặc như tính từ (trường hợp ngoại lệ).
Die Endungen der nachfolgenden Adjektive richten sich nach der Art des Gebrauchs.
→ Đuôi của tính từ theo sau sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng của chúng.
Ví dụ:
- Manche enttäuschten Gäste beschwerten sich über das Hotel.
→ Một số vị khách thất vọng đã phàn nàn về khách sạn.
→ Deklination nach bestimmtem Artikel (chia như có mạo từ xác định). - Manche enttäuschte Gäste beschwerten sich über das Hotel.
→ Một số vị khách thất vọng đã phàn nàn về khách sạn.
→ Deklination ohne Artikel (chia như không có mạo từ).


