Trong tiếng Việt, việc tạo số nhiều vô cùng đơn giản: chỉ cần đặt thêm từ “những” hoặc “các” lên phía trước danh từ. Sang tiếng Anh, người học cũng chỉ cần ghi nhớ việc thêm đuôi -s hoặc -es.
Thế nhưng bước sang tiếng Đức, số nhiều lại trở thành một trong những trở ngại đầu tiên khiến học viên A1 bối rối. Tiếng Đức không dùng một đuôi duy nhất mà có tới 5 hình thức biến đổi đuôi khác nhau, đi kèm hiện tượng biến âm Umlaut (a – ä, o – ö, u – ü).
Mặc dù có nhiều ngoại lệ, danh từ tiếng Đức không biến đổi ngẫu nhiên. Nắm vững 5 quy luật nhận diện dựa theo giống (Genus) và đuôi từ dưới đây sẽ giúp bạn giải mã chính xác hơn 80% dạng số nhiều của các từ vựng thường gặp trong đời sống và các bài thi A1.

I. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI: MẠO TỪ SỐ NHIỀU LUÔN LÀ “DIE”
Trước khi xét đến phần đuôi bị biến đổi, hãy luôn ghi nhớ một nguyên tắc bất di bất dịch:
Ở dạng số nhiều, toàn bộ mạo từ xác định của cả ba giống (der, die, das) đều được quy về một mạo từ duy nhất: DIE.
Về mặt cấu trúc, danh từ ở số nhiều sẽ được chia vào 5 nhóm hình thức sau:
| Dạng đuôi | Ký hiệu thường gặp | Khả năng thêm Umlaut (¨) | Ví dụ minh họa |
| -(e)n | -n / -en | Hầu như không bao giờ | die Frau \rightarrow die Frauen |
| -e | -e / ¨-e | Rất phổ biến với giống Đực | der Tisch \rightarrow die Tische |
| -er | -er / ¨-er | Thường xuyên với giống Trung | das Kind \rightarrow die Kinder |
| -s | -s | Không bao giờ | das Auto \rightarrow die Autos |
| Không đổi | – / ¨- | Có thể có Umlaut | der Koffer \rightarrow die Koffer |
II. 5 QUY TẮC PHẢN XẠ NHẬN DIỆN SỐ NHIỀU CHO HỌC VIÊN A1
Quy tắc 1: Hầu hết danh từ giống Cái (die) thêm “-(e)n”
Hơn 90% danh từ mang giống Cái (die) sẽ tạo số nhiều bằng cách thêm đuôi -n hoặc -en. Đặc điểm nhận dạng quan trọng: Nhóm này hầu như không bao giờ bị biến âm Umlaut.
Danh từ kết thúc bằng chữ “-e” – chỉ cần thêm “-n”:
- die Lampe – die Lampen (đèn)
- die Tasche – die Taschen (túi xách)
- die Straße – die Straßen (con đường)
- die Schule – die Schulen (trường học)
Danh từ mang các hậu tố đặc trưng của giống Cái (-ung, -heit, -keit, -schaft, -tät, -tion) \rightarrow thêm “-en”:
- die Wohnung – die Wohnungen (căn hộ)
- die Universität – die Universitäten (trường đại học)
- die Zeitung – die Zeitungen (tờ báo)
- die Information – die Informationen (thông tin)
Danh từ chỉ nghề nghiệp phái nữ tận cùng bằng đuôi “-in” \rightarrow nhân đôi chữ “n” rồi thêm “-nen”:
- die Lehrerin – die Lehrerinnen (các cô giáo)
- die Ärztin – die Ärztinnen (các nữ bác sĩ)
- die Studentin – die Studentinnen (các nữ sinh)
Quy tắc 2: Tận cùng bằng “-el, -er, -en” – Giữ nguyên hình thức từ
Nếu một danh từ thuộc giống Đực (der) hoặc giống Trung (das) có kết thúc bằng -el, -er, -en hoặc đuôi thu nhỏ -chen, dạng số nhiều của từ đó sẽ không thêm bất kỳ đuôi nào.
Nhóm giữ nguyên 100% hình thức viết:
- der Koffer – die Koffer (va ly)
- der Computer – die Computer (máy tính)
- der Lehrer – die Lehrer (thầy giáo)
- das Fenster – die Fenster (cửa sổ)
- das Zimmer – die Zimmer (căn phòng)
- das Brötchen – die Brötchen (bánh mì nhỏ)
- das Mädchen – die Mädchen (cô bé)
Nhóm có biến âm Umlaut (chủ yếu là danh từ giống Đực có nguyên âm a, o, u):
- der Apfel – die Äpfel (quả táo)
- der Vater – die Väter (người cha)
- der Bruder – die Brüder (anh/em trai)
- der Garten – die Gärten (khu vườn)
Quy tắc 3: Từ mượn quốc tế và tận cùng bằng nguyên âm tự do \rightarrow Thêm “-s”
Bất kỳ danh từ nào được vay mượn từ tiếng Anh, tiếng Pháp, các từ viết tắt, hoặc các từ có kết thúc bằng một nguyên âm mở (-a, -i, -o, -u, -y) đều có xu hướng thêm đuôi -s ở số nhiều. Nhóm này tuyệt đối không có Umlaut.
Từ kết thúc bằng nguyên âm:
- das Auto -die Autos (ô tô)
- das Foto – die Fotos (bức ảnh)
- das Sofa – die Sofas (ghế sô-pha)
- das Kino – die Kinos (rạp chiếu phim)
- das Taxi – die Taxis (xe taxi)
- das Hobby – die Hobbys (sở thích)
Từ mượn quốc tế & từ viết tắt:
- das Hotel – die Hotels (khách sạn)
- das Restaurant – die Restaurants (nhà hàng)
- der Chef – die Chefs (sếp)
- der PKW – die PKWs (xe hơi cá nhân)
Quy tắc 4: Danh từ giống Trung (das) ngắn 1 âm tiết \rightarrow Thêm “-er” + Umlaut
Đa phần các danh từ thuộc giống Trung (das) có độ dài ngắn (thường chỉ gồm 1 âm tiết) sẽ tạo số nhiều bằng đuôi -er. Nếu từ đó chứa nguyên âm gốc là a, o, u, chúng hầu như luôn nhận thêm dấu Umlaut.
Từ không có Umlaut:
- das Kind – die Kinder (đứa trẻ)
- das Bild – die Bilder (bức tranh)
- das Kleid – die Kleider (chiếc váy)
- das Licht – die Lichter (ánh sáng/ngọn đèn)
Từ có biến âm Umlaut:
- das Buch – die Bücher (quyển sách)
- das Haus – die Häuser (ngôi nhà)
- das Land – die Länder (quốc gia)
- das Wort – die Wörter (từ ngữ riêng lẻ)
- (Lưu ý ngoại lệ danh từ giống Đực hiếm hoi đi theo nhóm này: der Mann – die Männer).
Quy tắc 5: Danh từ giống Đực (der) 1 âm tiết – Thêm “-e” (thường kèm Umlaut)
Phần lớn các danh từ ngắn thuộc giống Đực (der) khi sang số nhiều sẽ nhận đuôi -e. Các nguyên âm a, o, u bên trong từ thường có xu hướng đổi thành ä, ö, ü.
Nhóm không biến âm:
- der Tisch – die Tische (cái bàn)
- der Tag – die Tage (ngày)
- der Schuh – die Schuhe (đôi giày)
- der Freund – die Freunde (người bạn)
Nhóm có biến âm Umlaut:
- der Stuhl – die Stühle (cái ghế)
- der Arzt – die Ärzte (bác sĩ)
- der Zug – die Züge (tàu hỏa)
- der Ball – die Bälle (quả bóng)
III. 3 NHÓM NGOẠI LỆ ĐẶC BIỆT CẦN LƯU TÂM Ở TRÌNH ĐỘ A1
CÁC TRƯỜNG HỢP NGOẠI LỆ
│
┌──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
GIỐNG CÁI 1 ÂM TIẾT CHỈ CÓ SỐ NHIỀU CHỈ CÓ SỐ ÍT
Thêm đuôi “-e” + ¨ (Pluraliatantum) (Singulariatantum)
• die Hand -> Hände • die Eltern (bố mẹ) • das Geld (tiền)
• die Stadt -> Städte • die Leute (mọi người) • die Milch (sữa)
• die Nacht -> Nächte • die Ferien (kỳ nghỉ) • der Hunger (cơn đói)
- Danh từ giống Cái 1 âm tiết đi ngược quy tắc “-en”: Mặc dù giống Cái chiếm phần lớn ở nhóm thêm -en, các danh từ 1 âm tiết cực kỳ quen thuộc dưới đây lại nhận đuôi -e và bắt buộc biến âm Umlaut:
- die Hand – die Hände (bàn tay)
- die Wand – die Wände (bức tường)
- die Stadt – die Städte (thành phố)
- die Nacht – die Nächte (ban đêm)
- Danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều (Pluraliatantum): Những danh từ này không có dạng số ít, khi chia động từ luôn chia theo ngôi số nhiều (sie/wir):
- die Eltern (bố mẹ) – Meine Eltern sind alt.
- die Leute (mọi người) – Viele Leute wohnen hier.
- die Geschwister (anh chị em ruột).
- die Ferien (kỳ nghỉ kéo dài).
- die Lebensmittel (thực phẩm).
- Danh từ chỉ tồn tại ở dạng số ít (Singulariatantum): Thường là các danh từ trừu tượng, chất lỏng, vật liệu hoặc khái niệm bao quát không đếm được:
- das Geld (tiền), das Wasser (nước), die Milch (sữa), das Fleisch (thịt), der Hunger (cơn đói), die Zeit (thời gian).
IV. BẢNG TRA CỨU PHẢN XẠ NHANH (CHEAT-SHEET)
| Đuôi từ hoặc đặc điểm từ vựng | Quy tắc thêm số nhiều | Ví dụ minh họa |
| Giống Cái kết thúc bằng -e | + n | die Blume – die Blumen |
| Giống Cái có đuôi -ung, -heit, -keit, -schaft, -tät, -tion | + en | die Rechnung – die Rechnungen |
| Nghề nghiệp phái nữ kết thúc bằng -in | + nen | die Kellnerin – die Kellnerinnen |
| Danh từ kết thúc bằng -el, -er, -en, -chen | Không đổi đuôi (\pm Umlaut) | der Onkel – die Onkel
der Vogel – die Vögel |
| Từ mượn quốc tế, từ viết tắt, kết thúc bằng -a, -i, -o, -u, -y | + s | das Parkhaus – die Parkhäuser
das Radio -die Radios |
| Giống Trung (das) ngắn 1 âm tiết | + er (+ Umlaut) | das Glas – die Gläser |
| Giống Đực (der) ngắn 1 âm tiết | + e (+ Umlaut) | der Schrank – die Schränke |
V. BÀI TẬP VẬN DỤNG THỰC HÀNH
Hãy chuyển các danh từ sau đây sang dạng số nhiều (đừng quên đổi mạo từ thành die):
- der Name (tên gọi) …………………………………………….
- das Bild (bức tranh) …………………………………………….
- die Bäckerei (tiệm bánh) …………………………………………….
- der Kuli (bút bi) …………………………………………….
- der Lehrling (người học nghề) …………………………………………….
- das Brötchen (ổ bánh mì nhỏ) …………………………………………….
- die Tochter (con gái) …………………………………………….
- der Fluss (dòng sông) …………………………………………….
- die Ärztin (nữ bác sĩ) …………………………………………….
- das Smartphone (điện thoại thông minh) …………………………………………….
ĐÁP ÁN VÀ PHÂN TÍCH CHI TIẾT
- die Namen (Từ kết thúc bằng -e thêm -n).
- die Bilder (Danh từ giống Trung 1 âm tiết thêm đuôi -er).
- die Bäckereien (Danh từ giống Cái kết thúc bằng -ei thêm -en).
- die Kulis (Kết thúc bằng nguyên âm -i thêm -s).
- die Lehrlinge (Danh từ giống Đực có hậu tố -ling thêm -e).
- die Brötchen (Hậu tố thu nhỏ -chen giữ nguyên 100%).
- die Töchter (Danh từ kết thúc bằng -er, biến âm o – ö, không thêm đuôi).
- die Flüsse (Danh từ giống Đực 1 âm tiết thêm -e và biến âm u – ü).
- die Ärztinnen (Nghề nghiệp nữ đuôi -in nhân đôi chữ n và thêm -en).
- die Smartphones (Từ mượn tiếng Anh thêm -s).
Phương pháp tối ưu để ghi nhớ số nhiều mà không bị áp lực ngữ pháp là học theo công thức “3 trong 1”: Mỗi khi ghi chép một từ vựng mới, tuyệt đối không viết một từ đứng riêng lẻ. Hãy ghi đầy đủ cả cụm: Mạo từ + Danh từ + Dạng số nhiều (ví dụ: der Tisch, -e hoặc das Buch, ¨-er). Khi biến việc ghi nhớ này thành thói quen, các quy luật biến đổi sẽ tự động chuyển hóa thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên của bạn.


