Trong tiếng Đức, nhiều động từ có nét nghĩa tương đồng nhưng lại khác nhau hoàn toàn về cấu trúc ngữ pháp, tính chất hành động và sắc thái sử dụng.
Theo các giảng viên tại Trung Tâm Tiếng Đức DE, việc nắm vững sự khác biệt của các cặp động từ phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn tránh các lỗi sai kinh điển trong bài thi nói và viết.
1. Lernen & Studieren

Mang nghĩa học rộng nhất, áp dụng cho mọi lứa tuổi, mọi kỹ năng (học sinh phổ thông, học ngoại ngữ, lái xe, học từ thực tế).
Ich lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức.)
Er lernt Autofahren. (Anh ấy học lái xe.)

Dùng chuyên biệt cho việc học cấp Đại học/Cao đẳng chuyên ngành cụ thể, hoặc đọc/nghiên cứu sâu một tài liệu/vấn đề.
Ich studiere Germanistik an der Uni. (Tôi học ngành Ngôn ngữ Đức tại Đại học.)
2. Suchen & Finden

Quá trình cố gắng tìm một cái gì đó (chưa biết có thấy hay không). Đi với cách 4 (Akkusativ).
Ich suche meinen Schlüssel. (Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.)

* Kết quả của quá trình tìm kiếm:
Ich habe den Schlüssel gefunden. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa rồi.)
* Đưa ra ý kiến, nhận xét: Ich finde tính từ…
Ich finde Deutsch interessant. – (Tôi thấy tiếng Đức thú vị.)
3. Machen & Tun
Cả hai đều dịch là Làm, nhưng khác nhau về cấu trúc ngữ pháp và sắc thái:

Rất phổ biến, thường đi kèm Danh từ cụ thể tạo thành cụm từ cố định (Nomen-Verb-Verbindung) hoặc diễn tả hành động tạo ra sản phẩm.
Hausaufgaben machen (Làm bài tập)
Foto machen (Chụp ảnh)
Nichts machen (Không làm gì cả)

Mang tính khái quát, trừu tượng hơn. Thường đi kèm với các Đại từ phiếm chỉ (etwas, nichts, viel, alles) hoặc thể hiện trạng thái cảm xúc, sức khỏe.
Ich habe viel zu tun. (Tôi có nhiều việc phải làm.)
Nichts zu tun. (Không có việc gì để làm.)
Es tut mir leid. (Tôi xin lỗi / Điều đó làm tôi tiếc.)
Mein Kopf tut weh. (Đầu tôi bị đau.)
4. Es gibt & Haben
Cả hai đều liên quan đến sự tồn tại/sở hữu, nhưng khác nhau căn bản về Chủ ngữ:
Es gibt + Akkusativ (Có – Tồn tại khách quan)
“Es” là chủ ngữ giả, dùng để chỉ sự hiện diện của ai đó/cái gì đó ở một nơi chốn chung.
Es gibt einen Supermarkt hier. (Ở đây có một siêu thị.)
Haben + Akkusativ (Có – Sở hữu)
Phải có Chủ ngữ chỉ người/vật cụ thể nắm giữ/sở hữu cái đó.
Ich habe ein Auto. (Tôi có một chiếc ô tô.)
Wir haben heute keinen Unterricht. (Hôm nay chúng tôi không có buổi học.)
Es gibt heute keinen Unterricht. (Hôm nay không có buổi học.)
5. Leben & Wohnen
Wohnen (Trọ / Cư trú)
Chỉ địa chỉ cụ thể, căn hộ, ngôi nhà nơi bạn đang thuê hoặc ở trong thời gian ngắn/dài hạn.
Ich wohne in Hà Nội, in der Nguyễn Trãi Straße. (Tôi sống/ở đường Nguyễn Trãi, Hà Nội.)
Leben (Sống / Sinh sống)
Mang nghĩa rộng hơn hẳn, chỉ toàn bộ cuộc sống (quốc gia, lối sống, tình trạng sống/còn sống).
Ich lebe in Vietnam. (Tôi sinh sống ở Việt Nam.)
Er lebt allein. (Anh ấy sống một mình.)
Meine Großmutter lebt noch. (Bà tôi vẫn còn sống.)
Trung Tâm Tiếng Đức DE – Chuẩn hóa ngữ pháp & phản xạ giao tiếp tiếng Đức từ A1 đến C1. Liên hệ ngay với trung tâm để nhận lộ trình học tập tối ưu nhất!


