Khi chuyển sang Đức sinh sống hoặc chuẩn bị cho con em du học, một trong những điều khiến nhiều phụ huynh và học sinh quan tâm nhất chính là chương trình học. Các môn học ở Đức (die Schulfächer) được thiết kế ra sao? Có điểm gì khác biệt so với chương trình giáo dục phổ thông tại Việt Nam?
Cùng DE khám phá hệ thống môn học tại Đức và đặt lên bàn cân so sánh với Việt Nam để thấy rõ nét độc đáo trong tư duy giáo dục của hai quốc gia nhé!

I. CÁC MÔN HỌC PHỔ BIẾN TẠI TRƯỜNG HỌC ĐỨC
Chương trình học tại Đức có sự linh hoạt theo từng bang (Bundesland) và từng cấp học (từ Tiểu học Grundschule cho đến các trường trung học Hauptschule, Realschule, Gymnasium). Tuy nhiên, các môn học cơ bản thường được chia thành 4 nhóm chính:
1. Nhóm ngôn ngữ và nhân văn (Sprachlich-literarisch-künstlerisch)
- Deutsch (Tiếng Đức): Môn học bắt buộc ở mọi cấp học, tập trung vào ngữ pháp, tập làm văn, phân tích tác phẩm văn học (Literaturanalyse) và kỹ năng thuyết trình.
- Ngoại ngữ (Fremdsprachen): Tiếng Anh (Englisch) là ngoại ngữ bắt buộc đầu tiên. Từ cấp THCS, học sinh bắt buộc hoặc tự chọn học thêm ngoại ngữ thứ 2 và 3 như Tiếng Pháp (Französisch), Tiếng Tây Ban Nha (Spanisch) hoặc Tiếng La-tinh (Latein).
- Kunst (Mỹ thuật) & Musik (Âm nhạc): Không chỉ dừng lại ở mức vẽ tranh hay hát theo nhạc, học sinh Đức được học sâu về lịch sử nghệ thuật, lý thuyết âm nhạc, cảm thụ nghệ thuật và chơi nhạc cụ.
2. Nhóm Tự nhiên & Toán học (Mathematisch-naturwissenschaftlich)
- Mathematik (Toán học): Tập trung vào tư duy logic, giải quyết vấn đề thực tế thay vì các công thức mẹo đánh đố.
- Naturwissenschaften (Khoa học tự nhiên):
- Ở tiểu học, tự nhiên và xã hội được gộp chung thành môn Sachunterricht.
- Lên cấp 2–3, môn này tách rõ thành Biologie (Sinh học), Physik (Vật lý), Chemie (Hóa học) và Informatik (Tin học).
3. Nhóm Xã hội & Nhân văn (Gesellschaftswissenschaftlich)
- Geschichte (Lịch sử): Đề cao việc phân tích nguồn tư liệu, đánh giá sự kiện lịch sử dưới góc nhìn đa chiều (đặc biệt là lịch sử Thế chiến và thời kỳ Nước Đức chia cắt).
- Erdkunde / Geografie (Địa lý): Kết hợp giữa địa lý tự nhiên, địa lý kinh tế – xã hội và biến đổi khí hậu.
- Politik / Sozialkunde (Chính trị / Xã hội học): Học sinh được học về hệ thống chính trị Đức, Hiến pháp, quyền công dân và các vấn đề thời sự toàn cầu.
4. Môn học đặc thù: Religion / Ethik & Sport
- Religion (Tôn giáo) hoặc Ethik (Đạo đức học): Học sinh (hoặc phụ huynh) có thể chọn học Giáo lý Tin Lành/Công giáo hoặc chọn môn Đạo đức học (Ethik) để thảo luận về triết học, giá trị sống và sự tôn trọng đa văn hóa.
- Sport (Thể dục): Rất được chú trọng với nhiều bộ môn đa dạng: Điền kinh, bơi lội, bóng đá, bóng rổ, thể dục dụng cụ…
II. ĐIỂM KHÁC BIỆT CỐT LÕI GIỮA CHƯƠNG TRÌNH HỌC ĐỨC VÀ VIỆT NAM
1. Tính cá nhân hóa và môn học tự chọn (Wahlpflichtfächer)
- Tại Đức: Từ bậc THCS (đặc biệt ở Gymnasium), học sinh được tự chọn các môn học theo sở thích và định hướng nghề nghiệp (ví dụ: chọn giữa Tiếng Pháp hay Tiếng La-tinh, chọn các môn chuyên sâu Leistungskurs ở bậc THPT).
- Tại Việt Nam: Mặc dù chương trình mới (GDPT 2018) đã tăng tính tự chọn, nhìn chung chương trình vẫn mang tính đồng bộ và cố định cao hơn cho toàn bộ lớp học.
2. Môn Religion / Ethik vs. Môn Giáo dục công dân
- Tại Đức: Môn Religion/Ethik đi sâu vào phân tích triết học, tư duy phản biện, so sánh các tôn giáo và thảo luận về các vấn đề đạo đức xã hội (như trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu, quyền tự do).
- Tại Việt Nam: Môn Giáo dục công dân / Kinh tế & Pháp luật tập trung nhiều hơn vào chuẩn mực đạo đức cá nhân, pháp luật nhà nước và bài học kinh tế cơ bản.
3. Phương pháp giảng dạy và đánh giá
- Tại Đức: Đề cao Mündliche Note (Điểm phát biểu/Tương tác trên lớp) – thường chiếm 40%–50% tổng điểm môn học. Học sinh được khuyến khích tranh luận, làm dự án (Projektarbeit) và thực hành phòng thí nghiệm. Thang điểm ở Đức tính từ 1 (Xuất sắc) đến 6 (Rất kém).
- Tại Việt Nam: Điểm số phụ thuộc nhiều vào các bài thi viết (15 phút, 1 tiết, thi giữa kỳ/cuối kỳ) với thang điểm từ 0 đến 10.
III. BẢNG SO SÁNH TRỰC QUAN: MÔN HỌC ĐỨC VS. VIỆT NAM
| Tiêu chí | Trường học tại Đức | Trường học tại Việt Nam |
| Ngoại ngữ thứ hai | Bắt buộc hoặc rất phổ biến (Pháp, TBN, La-tinh…) | Thường chỉ tập trung mạnh vào Tiếng Anh |
| Lịch sử & Địa lý | Tách biệt, chú trọng phân tích tư liệu thực tế | Tách biệt (hoặc tích hợp ở cấp 2 trong CT mới) |
| Giáo dục thể chất | Đa dạng môn, đánh giá thể lực và tinh thần đồng đội | Theo chương trình chuẩn quốc gia (Điền kinh, cầu lông…) |
| Lao động / Kỹ thuật | Môn Werken/Technik (Làm đồ gỗ, nấu ăn, điện tử) | Môn Công nghệ / Trải nghiệm hướng nghiệp |
| Hình thức thi cử | Kết hợp thi viết (Klausur) và thuyết trình (Referat) | Bài thi viết trắc nghiệm / tự luận chiếm ưu thế |
IV. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH VÀ DU HỌC SINH
💡 BÍ QUYẾT TỪ DE:
- Rèn luyện tư duy phản biện (Kritisches Denken): Trong các môn xã hội tại Đức như Deutsch, Geschichte, Ethik, giáo viên không tìm kiếm một câu trả lời mẫu. Hãy tự tin đưa ra quan điểm cá nhân và đưa ra lập luận (Argumente) để bảo vệ ý kiến đó.
- Chủ động phát biểu (Mündliche Mitarbeit): Vì điểm phát biểu chiếm phần lớn số điểm tổng kết, đừng ngần ngại giơ tay phát biểu ý kiến dù tiếng Đức của bạn chưa hoàn hảo.
- Tận dụng các giờ học thực hành: Hãy tham gia tích cực vào các bài tập nhóm (Gruppenarbeit) và dự án thực tế để rèn luyện kỹ năng mềm và nhanh chóng hòa nhập với bạn bè bản xứ!


