Biết tiếng Anh là một lợi thế cực kỳ lớn khi bạn bắt đầu học tiếng Đức, vì hai ngôn ngữ này cùng thuộc họ ngôn ngữ Germanic. Rất nhiều từ có mặt chữ và nghĩa giống hệt nhau (như Information, Kindergarten, Hand).
Tuy nhiên, đây cũng chính là một “cái bẫy” êm ái. Trong ngôn ngữ học, có một khái niệm gọi là “Falsche Freunde” (False Friends – Những người bạn giả dối). Đây là những từ nhìn hoặc nghe qua thì tưởng giống hệt tiếng Anh, nhưng nghĩa trong tiếng Đức lại… đi xa vạn dặm!
Nếu không cẩn thận, bạn có thể rơi vào những tình huống dở khóc dở cười. Cùng de-vn.com điểm mặt gọi tên những “kẻ mạo danh” kinh điển nhất nhé!

I. TOP 8 “CÚ LỪA” DỞ KHÓC DỞ CƯỜI KHI DÙNG TIẾNG ANH ĐỂ ĐOÁN TIẾNG ĐỨC
1. GIFT
- 🇬🇧 Trong tiếng Anh: Món quà, quà tặng.
- 🇩🇪 Trong tiếng Đức (das Gift): Chất độc!
- 😱 Tình huống nguy hiểm: Đừng bao giờ hào hứng nói với người Đức “Ich habe ein Gift für dich!” (Tôi có một món quà cho bạn), trừ khi bạn muốn họ gọi ngay cho cảnh sát!
- 💡 Từ đúng để nói “món quà”: das Geschenk.
2. BEKOMMEN vs. BECOME
- 🇬🇧 Become (Anh): Trở thành (VD: I want to become a doctor).
- 🇩🇪 Bekommen (Đức): Nhận được / Có được (VD: Ich bekomme một lá thư).
- 😂 Tình huống hài hước: Khi vào nhà hàng, một người nói tiếng Anh bập bẹ kiểu Đức: “I become a steak, please!” (Tôi muốn biến thành một miếng bít tết!).
- 💡 Từ đúng để nói “trở thành”: werden.
3. PRÄSERVATIV vs. PRESERVATIVE
- 🇬🇧 Preservative (Anh): Chất bảo quản thực phẩm.
- 🇩🇪 Präservativ (Đức – das Präservativ): Bao cao su!
- 😳 Tình huống đỏ mặt: Bạn vào siêu thị Đức và hỏi nhân viên “Món ăn này có Präservativ không?” thì đảm bảo nhân viên sẽ nhìn bạn với ánh mắt vô cùng kỳ quặc.
- 💡 Từ đúng để nói “chất bảo quản”: das Konservierungsmittel.
4. AKTUELL vs. ACTUAL
- 🇬🇧 Actual / Actually (Anh): Thực sự, sự thực là (Synonym: really).
- 🇩🇪 Aktuell (Đức): Hiện tại, thời sự, cập nhật (Synonym: current).
- 📝 Ví dụ: “Die aktuelle Situation” trong tiếng Đức có nghĩa là “Tình hình hiện tại”, chứ không phải “Tình hình thực tế”.
- 💡 Từ đúng để nói “thực sự/thực tế”: tatsächlich hoặc eigentlich.
5. ALSO
- 🇬🇧 Trong tiếng Anh: Cũng, cũng vậy (Synonym: too, as well).
- 🇩🇪 Trong tiếng Đức: Vì vậy, cho nên, thế thì (Synonym: so, therefore).
- 📝 Ví dụ: “Ich bin müde, also gehe ich schlafen” (Tôi mệt, cho nên tôi đi ngủ). Nếu bạn nghĩ nó mang nghĩa “cũng” như tiếng Anh thì câu văn sẽ hoàn toàn sai ngữ cảnh!
- 💡 Từ đúng để nói “cũng”: auch.
6. SPENDEN vs. SPEND
- 🇬🇧 Spend (Anh): Dành (thời gian) hoặc tiêu (tiền).
- 🇩🇪 Spenden (Đức): Quyên góp, từ thiện (VD: Geld spenden = Quyên góp tiền).
- 📝 Ví dụ: Khi bạn nói “Ich habe nhiều tiền gespendet”, người Đức sẽ hiểu bạn là một nhà từ thiện hào phóng, chứ không phải bạn vừa đi mua sắm hết tiền!
- 💡 Từ đúng để nói “tiêu tiền / dành thời gian”: ausgeben (tiêu tiền) / verbringen (dành thời gian).
7. MIST
- 🇬🇧 Trong tiếng Anh: Sương mù nhẹ.
- 🇩🇪 Trong tiếng Đức (der Mist): Phân chuồng / Chuyện xui rủi, nhảm nhí!
- 😤 Từ cảm thán: Người Đức rất hay thốt lên “So ein Mist!” tương đương với “Crap!” hoặc “Damn it!” trong tiếng Anh. Đừng nhầm là họ đang khen thời tiết nhiều sương mù nhé!
- 💡 Từ đúng để nói “sương mù”: der Nebel.
8. FAST
- 🇬🇧 Trong tiếng Anh: Nhanh chóng.
- 🇩🇪 Trong tiếng Đức: Gần như, suýt nữa (Synonym: almost).
- 📝 Ví dụ: “Ich bin fast fertig” có nghĩa là “Tôi gần như xong rồi”, chứ không phải “Tôi làm xong nhanh lắm”!
- 💡 Từ đúng để nói “nhanh”: schnell.
II. BẢNG TỔNG HỢP NHANH “KẺ MẠO DANH” ANH – ĐỨC
| Từ / Cụm từ | Tưởng là (Tiếng Anh) | Nghĩa thực sự trong Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Đức đúng phải dùng từ |
| Gift | Món quà | Chất độc | das Geschenk |
| bekommen | Trở thành (become) | Nhận được | werden |
| aktuell | Thực sự (actual) | Hiện tại / Cập nhật | tatsächlich |
| also | Cũng (also) | Vì vậy / Cho nên | auch |
| spenden | Tiêu tiền / thời gian (spend) | Quyên góp từ thiện | ausgeben / verbringen |
| fast | Nhanh (fast) | Gần như / Suýt | schnell |
| hell | Địa ngục (hell) | Sáng sủa (Màu sắc/Ánh sáng) | die Hölle (Địa ngục) |
| Kind | Tử tế (kind) | Đứa trẻ (das Kind) | nett / freundlich |
| Chef | Đầu bếp (chef) | Sếp / Sếp tổng (der Chef) | der Koch (Đầu bếp) |
III. BÀI HỌC RÚT RA CHO NGƯỜI HỌC TIẾNG ĐỨC
💡 LỜI KHUYÊN TỪ DE:
- Đừng tin vào cảm giác đầu tiên: Khi gặp một từ tiếng Đức trông “quen quen” giống hệt tiếng Anh, hãy nảy sinh một chút nghi ngờ và tra từ điển Duden hoặc Pons để kiểm tra nét nghĩa chính xác.
- Học theo cụm từ và ngữ cảnh: Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, hãy học cả câu ví dụ. Việc nhớ “Ich bekomme ein Geschenk” (Tôi nhận được một món quà) sẽ giúp bạn định hình chuẩn xác nghĩa của cả bekommen lẫn Geschenk.
- Tạo sổ tay “Falsche Freunde”: Hãy ghi chép lại những từ bạn từng nhầm lẫn. Việc mắc sai lầm và tự cười vào những tình huống hài hước đó chính là cách giúp bạn nhớ lâu nhất!


