Mùa hè là thời điểm lý tưởng để tận hưởng những chuyến du lịch biển. Nếu đang học tiếng Đức, đây cũng là cơ hội tuyệt vời để mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề thực tế. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những từ vựng tiếng Đức đi biển thông dụng và các cụm từ miêu tả cảnh biển giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp hoặc viết bài bằng tiếng Đức.

1. Từ vựng tiếng Đức về biển và bãi biển

  • das Meer : biển
  • die See :biển (thường dùng cho vùng biển cụ thể)
  • der Strand : bãi biển
  • die Küste : bờ biển
  • die Insel :  hòn đảo
  • die Bucht : vịnh
  • die Welle :  con sóng
  • der Sand : cát
  • die Muschel : vỏ sò
  • der Kieselstein : viên sỏi
  • die Düne : cồn cát
  • die Ebbe : thủy triều xuống
  • die Flut : thủy triều lên
  • der Horizont : đường chân trời
  • die Meeresbrise : gió biển

 2. Từ vựng về các hoạt động đi biển

  • schwimmen : bơi lội
  • sonnenbaden : tắm nắng
  • tauchen : lặn biển
  • schnorcheln : lặn ngắm san hô
  • surfen : lướt sóng
  • segeln :  chèo thuyền buồm
  • am Strand spazieren gehen : đi dạo trên bãi biển
  • Sandburgen bauen :  xây lâu đài cát
  • Muscheln sammeln : nhặt vỏ sò
  • Fotos machen : chụp ảnh
  • ein Picknick machen : tổ chức picnic
  • im Meer spielen : chơi đùa dưới biển
  • angeln : câu cá

 3. Đồ dùng cần thiết khi đi biển

  • der Badeanzug :  đồ bơi nữ
  • die Badehose :  quần bơi nam
  • das Handtuch : khăn tắm
  • die Sonnenbrille : kính râm
  • die Sonnencreme :  kem chống nắng
  • der Sonnenschirm :  ô che nắng
  • die Strandtasche :  túi đi biển
  • die Flip-Flops :  dép xỏ ngón
  • die Wasserflasche :  chai nước
  • die Strandmatte : thảm nằm bãi biển
  • der Hut : mũ
  • die Kamera : máy ảnh

4. Các cụm từ miêu tả cảnh biển

  • das kristallklare Wasser :  làn nước trong vắt như pha lê
  • der goldene Sand :  bãi cát vàng óng
  • die sanften Wellen :  những con sóng dịu êm
  • die frische Meeresluft : bầu không khí biển trong lành
  • der endlose Horizont :  đường chân trời bất tận
  • der atemberaubende Sonnenuntergang :  hoàng hôn đẹp đến nghẹt thở
  • das türkisfarbene Meer :  làn nước biển màu ngọc lam
  • der wolkenlose Himmel : bầu trời không gợn mây
  • die beruhigende Geräuschkulisse der Wellen :  âm thanh sóng biển đầy thư giãn
  • die malerische Küstenlandschaft :  khung cảnh bờ biển đẹp như tranh vẽ
  • die warme Sommerbrise :  làn gió hè ấm áp
  • die romantische Atmosphäre am Strand :  bầu không khí lãng mạn trên bãi biển

 5. Tính từ giúp miêu tả cảnh biển sinh động hơn

  • faszinierend :  hấp dẫn, mê hoặc
  • idyllisch :  thanh bình, thơ mộng
  • beeindruckend :  ấn tượng
  • wunderschön :  tuyệt đẹp
  • friedlich :  yên bình
  • entspannend :  thư giãn
  • lebhaft :  nhộn nhịp
  • traumhaft : đẹp như trong mơ
  • spektakulär :  ngoạn mục
  • unvergesslich : khó quên

 6. Câu mẫu tiếng Đức về đi biển

  • Ich liebe es, am Strand spazieren zu gehen und den Sonnenuntergang zu beobachten.
    → Tôi thích đi dạo trên bãi biển và ngắm hoàng hôn.
  • Das Meer ist heute ruhig und das Wasser ist kristallklar.
    → Biển hôm nay rất yên bình và nước trong vắt.
  • Wir haben den ganzen Nachmittag Muscheln gesammelt und Sandburgen gebaut.
    → Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để nhặt vỏ sò và xây lâu đài cát.
  • Die frische Meeresluft hilft mir, mich zu entspannen.
    → Không khí biển trong lành giúp tôi thư giãn.
  • Der Strand war voller Menschen, die die Sonne genossen haben.
    → Bãi biển đầy những người đang tận hưởng ánh nắng mặt trời.

Kết luận

Học từ vựng theo chủ đề là một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ tiếng Đức lâu dài. Với bộ từ vựng tiếng Đức đi biển và các cụm từ miêu tả cảnh biển trên đây, bạn không chỉ tự tin hơn khi giao tiếp mà còn có thể viết những đoạn văn, bài đăng hay nhật ký du lịch sinh động và giàu cảm xúc hơn.

Hãy lưu lại bài viết này để ôn tập trước mỗi chuyến du lịch mùa hè và đừng quên luyện tập bằng cách tự miêu tả bãi biển yêu thích của mình bằng tiếng Đức nhé!