Bạn thường xuyên gặp khó khăn khi nói tiếng Đức vì không biết động từ đi với giới từ nào? Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất từ trình độ A1 đến B1. Việc học Verben mit Präpositionen không chỉ giúp bạn viết đúng mà còn giúp diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày, kỳ thi Goethe, ÖSD hay Telc ở trình độ B1 .

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 50 Verben mit Präpositionen phổ biến nhất từ A1–B2, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế.

 

1.Verben mit Präpositionen là gì?

Verben mit Präpositionen là những động từ luôn đi kèm với một giới từ cố định.

Ví dụ:

  • warten auf (chờ đợi)
  • denken an (nghĩ về)
  • sprechen über (nói về)

Nếu sử dụng sai giới từ, câu nói có thể trở nên không tự nhiên hoặc sai nghĩa hoàn toàn.

Ví dụ:

✅ Ich warte auf den Bus.

❌ Ich warte für den Bus.

2. List 50 động từ đi kèm với một giới từ cố định thường gặp ở A2 – B1

2.1. Nhóm động từ đi với an

Động từ Giới từ Nghĩa
denken an + A nghĩ về
sich erinnern an + A nhớ lại
sich gewöhnen an + A quen với
glauben an + A tin vào
teilnehmen an + D tham gia
arbeiten an + D làm việc về
leiden an + D mắc bệnh
interessiert sein an + D hứng thú với
erkennen an + D nhận ra qua
sterben an + D chết vì

2.2 Nhóm động từ đi với auf

Động từ Giới từ Nghĩa
warten auf + A chờ đợi
hoffen auf + A hy vọng
sich freuen auf + A mong đợi
achten auf + A chú ý đến
reagieren auf + A phản ứng với
verzichten auf + A từ bỏ
stolz sein auf + A tự hào về
sich konzentrieren auf + A tập trung vào
zählen auf + A trông cậy vào
sich vorbereiten auf + A chuẩn bị cho

2.3 Nhóm động từ đi với für

Động từ Giới từ Nghĩa
sich interessieren für + A quan tâm đến
sorgen für + A chăm lo cho
sich entscheiden für + A quyết định chọn
danken für + A cảm ơn vì
bekannt sein für + A nổi tiếng vì
geeignet sein für + A phù hợp với
sich entschuldigen für + A xin lỗi vì
kämpfen für + A đấu tranh cho
verantwortlich sein für + A chịu trách nhiệm về
sich bewerben für + A ứng tuyển vào

2.4 Nhóm động từ đi với über

Động từ Giới từ Nghĩa
sprechen über + A nói về
diskutieren über + A thảo luận về
sich informieren über + A tìm hiểu về
sich beschweren über + A phàn nàn về
lachen über + A cười về
nachdenken über + A suy nghĩ về
berichten über + A báo cáo về
erzählen über + A kể về
sich wundern über + A ngạc nhiên về
schreiben über + A viết về

2.5 Nhóm động từ đi với von

Động từ Giới từ Nghĩa
träumen von + D mơ về
erzählen von + D kể về
sprechen von + D nói về
abhängen von + D phụ thuộc vào
wissen von + D biết về
überzeugt sein von + D bị thuyết phục bởi
profitieren von + D hưởng lợi từ
sich verabschieden von + D chia tay
halten von + D có ý kiến về
kommen von + D đến từ

2.6 Nhóm động từ đi với nach / bei / mit / zu

Động từ Giới từ Nghĩa
fragen nach + D hỏi về
suchen nach + D tìm kiếm
riechen nach + D có mùi
gehören zu + D thuộc về
einladen zu + D mời đến
gratulieren zu + D chúc mừng
helfen bei + D giúp đỡ trong
anfangen mit + D bắt đầu với
aufhören mit + D ngừng
reden mit + D nói chuyện với

Mẹo học Verben mit Präpositionen hiệu quả

1. Học theo cụm từ hoàn chỉnh

Không học riêng lẻ động từ “warten”

Mà học cả động từ và giới từ đi kèm:  warten auf + Akkusativ

2. Ghi nhớ luôn cách

Ví dụ:

  • denken an + Akkusativ
  • teilnehmen an + Dativ
  • träumen von + Dativ

3. Tự đặt câu mỗi ngày

Ví dụ:

  • Ich warte auf den Bus.
  • Ich interessiere mich für Deutsch.
  • Ich denke an meine Zukunft.

Chỉ cần 2–3 câu mỗi ngày, bạn sẽ ghi nhớ nhanh hơn rất nhiều.

Kết luận

Verben mit Präpositionen là một trong những chủ điểm ngữ pháp xuất hiện liên tục trong giao tiếp, bài viết và các kỳ thi tiếng Đức từ A1 đến B1. Nếu nắm vững 50 động từ phổ biến trên, bạn sẽ hiểu và sử dụng phần lớn các cấu trúc thường gặp trong tiếng Đức hằng ngày.

Hãy ưu tiên học trước các cụm như warten auf, denken an, sich interessieren für, sprechen über, teilnehmen an, sich freuen auf, träumen von, abhängen von và sich bewerben für, bởi đây là những cấu trúc xuất hiện với tần suất rất cao trong cả giao tiếp lẫn các kỳ thi Goethe.