Khi làm bài thi đọc (Leseverstehen) ở các trình độ A2–B2 hoặc đọc các văn bản hành chính, hợp đồng, thư từ và tin nhắn khi sống tại Đức, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy “hoa mắt” trước vô số từ viết tắt ngắn ngủi nhưng lại chứa đựng toàn bộ nghĩa của câu.

Việc không hiểu các từ viết tắt này không chỉ khiến bạn đọc chậm mà còn rất dễ làm sai câu hỏi trong bài thi. Cùng DE hệ thống lại toàn bộ các từ viết tắt tiếng Đức phổ biến nhất theo từng nhóm chủ đề để chinh phục mọi dạng bài đọc nhé!

I. CÁC TỪ VIẾT TẮT “QUỐC DÂN” TRONG CÂU VÀ VĂN BẢN (NỐI Ý, LÝ DO, VÍ DỤ)

Đây là nhóm từ xuất hiện với tần suất dày đặc trong tất cả các bài báo, đoạn văn ngắn và sách báo tiếng Đức.

Từ viết tắt Viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ / Bối cảnh
z. B. zum Beispiel Ví dụ Sehr viele Früchte, z. B. Äpfel und Birnen.
d. h. das heißt Có nghĩa là / Tức là Er hat morgen frei, d. h. er muss nicht arbeiten.
bzw. beziehungsweise Hoặc là / Tương ứng Sie können per Karte bzw. bar bezahlen.
u. a. unter anderem Trong đó bao gồm / Cùng với… Er spricht viele Sprachen, u. a. Deutsch.
usw. und so weiter Vân vân (etc.) Bücher, Stifte, Hefte usw.
ca. circa Khoảng / Xấp xỉ Das dauert ca. 20 Minuten.
evtl. eventuell Có thể / Có khả năng (maybe) Ich komme evtl. etwas später.
ggf. gegebenenfalls Nếu cần thiết / Nếu có Bring bitte ggf. deinen Pass mit.
v. a. vor allem Đặc biệt là / Trước hết là Das Treffen ist v. a. für Studenten gedacht.
sog. sogenannt Cái gọi là Die sog. Ruhezeit beginnt um 22 Uhr.
o. Ä. / o. ä. oder Ähnliches Hoặc tương tự Kaufen Sie Obst, Gemüse o. Ä.
m. E. meines Erachtens Theo ý kiến của tôi Das ist m. E. die beste Lösung.
s. o. / s. u. siehe oben / siehe unten Xem ở trên / Xem ở dưới Mehr Infos s. u.

II. TỪ VIẾT TẮT TRONG CHỦ ĐỀ THUÊ NHÀ (WOHNUNGSSUCHE)

⚠️ Bẫy bài thi B1-B2: Trong phần thi Đọc nối (Zuordnung), dạng bài tìm nhà trọ / căn hộ luôn tràn ngập các từ viết tắt này. Nếu không nắm rõ, bạn rất dễ tính sai tiền thuê nhà hoặc chọn sai loại phòng.

  • WG (die Wohngemeinschaft): Ký túc xá / Nhà ở ghép chung.
  • KM (die Kaltmiete): Tiền thuê nhà “lạnh” (Chưa bao gồm điện, nước, sưởi).
  • NK (die Nebenkosten): Chi phí phụ (Điện, nước, sưởi, dọn rác…).
  • WM (die Warmmiete): Tiền thuê nhà “ấm” (Đã bao gồm KM + NK = Tổng tiền trả hàng tháng).
  • 2-ZKB: Căn hộ gồm 2 phòng (Zimmer), 1 bếp (Küche), 1 phòng tắm (Bad).
  • EG (das Erdgeschoss): Tầng trệt.
  • OG (das Obergeschoss): Tầng trên (VD: 1. OG = Tầng 1 theo kiểu Đức / Tầng 2 kiểu Việt Nam).
  • DG (das Dachgeschoss): Tầng áp mái.
  • m² (der Quadratmeter): Mét vuông (Diện tích).
  • Kaution (thường viết là 2 KM Kaution): Tiền đặt cọc nhà (bằng 2 tháng tiền thuê “lạnh”).

III. TỪ VIẾT TẮT TRONG THƯ TỪ, EMAIL VÀ VĂN BẢN HÀNH CHÍNH / KINH DOANH

Khi đọc email công việc, thông báo từ sở ngoại kiều, ngân hàng hoặc thư mời, bạn sẽ bắt gặp các ký hiệu sau:

  • z. H. / z. Hd. (zu Händen): Gửi tận tay ai đó (Ví dụ: An die Firma X, z. Hd. Frau Müller).
  • bzgl. (bezüglich): Về việc / Liên quan tới (Regarding).
  • gem. (gemäß): Theo như / Căn cứ theo (VD: gemäß § 5 – Theo điều 5).
  • lt. (laut): Theo như (VD: lt. Bericht – Theo báo cáo).
  • i. A. (im Auftrag): Ký thay / Theo ủy quyền (Thường nằm ở cuối thư trước chữ ký).
  • Abs. (der Absender): Người gửi.
  • Betr. (der Betreff): Tiêu đề thư / Lý do viết thư.
  • zzgl. (zuzüglich): Cộng thêm / Chưa bao gồm (VD: 100€ zzgl. MwSt.).
  • inkl. (inklusive): Đã bao gồm (VD: inkl. Versandkosten – Đã bao gồm phí ship).
  • MwSt. (die Mehrwertsteuer): Thuế giá trị gia tăng (VAT).
  • AGB (die Allgemeinen Geschäftsbedingungen): Các điều khoản và điều kiện dịch vụ chung.
  • PLZ (die Postleitzahl): Mã bưu điện (Gồm 5 chữ số ở Đức).

IV. TỪ VIẾT TẮT ĐỜI SỐNG, GIAO THÔNG VÀ XÃ HỘI

  • ÖPNV (Öffentlicher Personennahverkehr): Hệ thống phương tiện giao thông công cộng.
  • DB (Deutsche Bahn): Công ty Đường sắt Quốc gia Đức.
  • PKW (der Personenkraftwagen): Xe ô tô con (chở người).
  • LKW (der Lastkraftwagen): Xe tải (chở hàng).
  • Hbf. (der Hauptbahnhof): Ga tàu trung tâm / Ga chính.
  • Str. (die Straße): Đường phố.
  • Mo. – Fr. (Montag bis Freitag): Từ thứ 2 đến thứ 6.
  • Sa. / So. (Samstag / Sonntag): Thứ 7 / Chủ nhật.
  • Feiertag / Feiertage: Ngày lễ (Thường ghi an Sonn- und Feiertagen = Vào chủ nhật và các ngày lễ).

V. MẸO XỬ LÝ KHI GẶP TỪ VIẾT TẮT TRONG BÀI THI ĐỌC

BÍ KÍP “BỎ TÚI”: TỔNG HỢP CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ĐỨC THƯỜNG GẶP NHẤT TRONG BÀI ĐỌC (LESEVERSTEHEN)

Khi làm bài thi đọc (Leseverstehen) ở các trình độ A2–B2 hoặc đọc các văn bản hành chính, hợp đồng, thư từ và tin nhắn khi sống tại Đức, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy “hoa mắt” trước vô số từ viết tắt ngắn ngủi nhưng lại chứa đựng toàn bộ nghĩa của câu.

Việc không hiểu các từ viết tắt này không chỉ khiến bạn đọc chậm mà còn rất dễ làm sai câu hỏi trong bài thi. Cùng de-vn.com hệ thống lại toàn bộ các từ viết tắt tiếng Đức phổ biến nhất theo từng nhóm chủ đề để chinh phục mọi dạng bài đọc nhé!

I. CÁC TỪ VIẾT TẮT “QUỐC DÂN” TRONG CÂU VÀ VĂN BẢN (NỐI Ý, LÝ DO, VÍ DỤ)

Đây là nhóm từ xuất hiện với tần suất dày đặc trong tất cả các bài báo, đoạn văn ngắn và sách báo tiếng Đức.

Từ viết tắt Viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ / Bối cảnh
z. B. zum Beispiel Ví dụ Sehr viele Früchte, z. B. Äpfel und Birnen.
d. h. das heißt Có nghĩa là / Tức là Er hat morgen frei, d. h. er muss nicht arbeiten.
bzw. beziehungsweise Hoặc là / Tương ứng Sie können per Karte bzw. bar bezahlen.
u. a. unter anderem Trong đó bao gồm / Cùng với… Er spricht viele Sprachen, u. a. Deutsch.
usw. und so weiter Vân vân (etc.) Bücher, Stifte, Hefte usw.
ca. circa Khoảng / Xấp xỉ Das dauert ca. 20 Minuten.
evtl. eventuell Có thể / Có khả năng (maybe) Ich komme evtl. etwas später.
ggf. gegebenenfalls Nếu cần thiết / Nếu có Bring bitte ggf. deinen Pass mit.
v. a. vor allem Đặc biệt là / Trước hết là Das Treffen ist v. a. für Studenten gedacht.
sog. sogenannt Cái gọi là Die sog. Ruhezeit beginnt um 22 Uhr.
o. Ä. / o. ä. oder Ähnliches Hoặc tương tự Kaufen Sie Obst, Gemüse o. Ä.
m. E. meines Erachtens Theo ý kiến của tôi Das ist m. E. die beste Lösung.
s. o. / s. u. siehe oben / siehe unten Xem ở trên / Xem ở dưới Mehr Infos s. u.

II. TỪ VIẾT TẮT TRONG CHỦ ĐỀ THUÊ NHÀ (WOHNUNGSSUCHE)

⚠️ Bẫy bài thi B1-B2: Trong phần thi Đọc nối (Zuordnung), dạng bài tìm nhà trọ / căn hộ luôn tràn ngập các từ viết tắt này. Nếu không nắm rõ, bạn rất dễ tính sai tiền thuê nhà hoặc chọn sai loại phòng.

  • WG (die Wohngemeinschaft): Ký túc xá / Nhà ở ghép chung.
  • KM (die Kaltmiete): Tiền thuê nhà “lạnh” (Chưa bao gồm điện, nước, sưởi).
  • NK (die Nebenkosten): Chi phí phụ (Điện, nước, sưởi, dọn rác…).
  • WM (die Warmmiete): Tiền thuê nhà “ấm” (Đã bao gồm KM + NK = Tổng tiền trả hàng tháng).
  • 2-ZKB: Căn hộ gồm 2 phòng (Zimmer), 1 bếp (Küche), 1 phòng tắm (Bad).
  • EG (das Erdgeschoss): Tầng trệt.
  • OG (das Obergeschoss): Tầng trên (VD: 1. OG = Tầng 1 theo kiểu Đức / Tầng 2 kiểu Việt Nam).
  • DG (das Dachgeschoss): Tầng áp mái.
  • m² (der Quadratmeter): Mét vuông (Diện tích).
  • Kaution (thường viết là 2 KM Kaution): Tiền đặt cọc nhà (bằng 2 tháng tiền thuê “lạnh”).

III. TỪ VIẾT TẮT TRONG THƯ TỪ, EMAIL VÀ VĂN BẢN HÀNH CHÍNH / KINH DOANH

Khi đọc email công việc, thông báo từ sở ngoại kiều, ngân hàng hoặc thư mời, bạn sẽ bắt gặp các ký hiệu sau:

  • z. H. / z. Hd. (zu Händen): Gửi tận tay ai đó (Ví dụ: An die Firma X, z. Hd. Frau Müller).
  • bzgl. (bezüglich): Về việc / Liên quan tới (Regarding).
  • gem. (gemäß): Theo như / Căn cứ theo (VD: gemäß § 5 – Theo điều 5).
  • lt. (laut): Theo như (VD: lt. Bericht – Theo báo cáo).
  • i. A. (im Auftrag): Ký thay / Theo ủy quyền (Thường nằm ở cuối thư trước chữ ký).
  • Abs. (der Absender): Người gửi.
  • Betr. (der Betreff): Tiêu đề thư / Lý do viết thư.
  • zzgl. (zuzüglich): Cộng thêm / Chưa bao gồm (VD: 100€ zzgl. MwSt.).
  • inkl. (inklusive): Đã bao gồm (VD: inkl. Versandkosten – Đã bao gồm phí ship).
  • MwSt. (die Mehrwertsteuer): Thuế giá trị gia tăng (VAT).
  • AGB (die Allgemeinen Geschäftsbedingungen): Các điều khoản và điều kiện dịch vụ chung.
  • PLZ (die Postleitzahl): Mã bưu điện (Gồm 5 chữ số ở Đức).

IV. TỪ VIẾT TẮT ĐỜI SỐNG, GIAO THÔNG VÀ XÃ HỘI

  • ÖPNV (Öffentlicher Personennahverkehr): Hệ thống phương tiện giao thông công cộng.
  • DB (Deutsche Bahn): Công ty Đường sắt Quốc gia Đức.
  • PKW (der Personenkraftwagen): Xe ô tô con (chở người).
  • LKW (der Lastkraftwagen): Xe tải (chở hàng).
  • Hbf. (der Hauptbahnhof): Ga tàu trung tâm / Ga chính.
  • Str. (die Straße): Đường phố.
  • Mo. – Fr. (Montag bis Freitag): Từ thứ 2 đến thứ 6.
  • Sa. / So. (Samstag / Sonntag): Thứ 7 / GẶP TỪ VIẾT TẮT TRONG BÀI THI ĐỌC

💡 BÍ QUYẾT TỪ DE-VN.COM:

  1. Nhìn dấu chấm trong từ: Đa phần các từ viết tắt rút gọn từ cụm câu sẽ có dấu chấm giữa các chữ cái (như z. B., d. h., u. a.). Khi đọc, hãy nhẩm dịch cả cụm nguyên bản để không bị ngắt quãng tư duy.
  2. Dựa vào ngữ cảnh câu để đoán: Nếu gặp một từ viết tắt lạ trong bài thi, hãy xem vị trí của nó. Nếu đứng trước danh từ, nó có thể là giới từ (bzgl., lt.); nếu đứng giữa hai mệnh đề, nó có thể là từ nối (bzw., d. h.).
  3. Tạo danh sách Flashcard theo chủ đề: Hãy chia sổ tay từ vựng của bạn thành các mục: Từ nối – Thuê nhà – Email công việc để việc ôn luyện trước kỳ thi đạt hiệu quả cao nhất!
  1. Nhìn dấu chấm trong từ: Đa phần các từ viết tắt rút gọn từ cụm câu sẽ có dấu chấm giữa các chữ cái (như z. B., d. h., u. a.). Khi đọc, hãy nhẩm dịch cả cụm nguyên bản để không bị ngắt quãng tư duy.
  2. Dựa vào ngữ cảnh câu để đoán: Nếu gặp một từ viết tắt lạ trong bài thi, hãy xem vị trí của nó. Nếu đứng trước danh từ, nó có thể là giới từ (bzgl., lt.); nếu đứng giữa hai mệnh đề, nó có thể là từ nối (bzw., d. h.).
  3. Tạo danh sách Flashcard theo chủ đề: Hãy chia sổ tay từ vựng của bạn thành các mục: Từ nối – Thuê nhà – Email công việc để việc ôn luyện trước kỳ thi đạt hiệu quả cao nhất!